| số nhiều | plecos |
pleco fish
cá pleco
my pleco
con pleco của tôi
the pleco
con pleco đó
feeding pleco
cho pleco ăn
pleco food
thức ăn cho pleco
pleco tank
ao cho pleco
a pleco
một con pleco
big pleco
con pleco lớn
pleco eats
pleco ăn
plecos
những con pleco
pleco fish
cá pleco
my pleco
con pleco của tôi
the pleco
con pleco đó
feeding pleco
cho pleco ăn
pleco food
thức ăn cho pleco
pleco tank
ao cho pleco
a pleco
một con pleco
big pleco
con pleco lớn
pleco eats
pleco ăn
plecos
những con pleco
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay