lory

[Mỹ]/ˈlɔːri/
[Anh]/ˈlɔri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vẹt nhỏ ăn mật hoa; một loại vẹt có lông đẹp.
Word Forms
số nhiềulories

Cụm từ & Cách kết hợp

lory bird

chim lory

lory species

loài lory

lory diet

chế độ ăn của lory

lory habitat

môi trường sống của lory

lory feathers

lông của lory

lory calls

tiếng kêu của lory

lory colors

màu sắc của lory

lory care

chăm sóc lory

lory behavior

hành vi của lory

lory flight

chuyến bay của lory

Câu ví dụ

the lory is a colorful bird native to australia.

con lory là một loài chim đầy màu sắc có nguồn gốc từ úc.

many people love to keep lories as pets.

rất nhiều người thích nuôi lory làm thú cưng.

lories are known for their playful behavior.

lory nổi tiếng với hành vi tinh nghịch của chúng.

feeding lories requires special nectar-based food.

cho lory ăn cần những loại thực phẩm đặc biệt có chứa mật hoa.

in the wild, lories primarily eat fruits and flowers.

ở ngoài tự nhiên, lory chủ yếu ăn trái cây và hoa.

lories can mimic human speech quite well.

lory có thể bắt chước giọng nói của con người khá tốt.

it’s important to provide lories with plenty of toys.

cung cấp cho lory nhiều đồ chơi là điều quan trọng.

lories are social birds that thrive in pairs.

lory là loài chim hòa đồng và phát triển tốt khi ở cặp đôi.

many species of lories are endangered due to habitat loss.

nhiều loài lory đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

visitors often enjoy watching lories at the zoo.

khách tham quan thường thích xem lory tại sở thú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay