| số nhiều | lories |
lory bird
chim lory
lory species
loài lory
lory diet
chế độ ăn của lory
lory habitat
môi trường sống của lory
lory feathers
lông của lory
lory calls
tiếng kêu của lory
lory colors
màu sắc của lory
lory care
chăm sóc lory
lory behavior
hành vi của lory
lory flight
chuyến bay của lory
the lory is a colorful bird native to australia.
con lory là một loài chim đầy màu sắc có nguồn gốc từ úc.
many people love to keep lories as pets.
rất nhiều người thích nuôi lory làm thú cưng.
lories are known for their playful behavior.
lory nổi tiếng với hành vi tinh nghịch của chúng.
feeding lories requires special nectar-based food.
cho lory ăn cần những loại thực phẩm đặc biệt có chứa mật hoa.
in the wild, lories primarily eat fruits and flowers.
ở ngoài tự nhiên, lory chủ yếu ăn trái cây và hoa.
lories can mimic human speech quite well.
lory có thể bắt chước giọng nói của con người khá tốt.
it’s important to provide lories with plenty of toys.
cung cấp cho lory nhiều đồ chơi là điều quan trọng.
lories are social birds that thrive in pairs.
lory là loài chim hòa đồng và phát triển tốt khi ở cặp đôi.
many species of lories are endangered due to habitat loss.
nhiều loài lory đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
visitors often enjoy watching lories at the zoo.
khách tham quan thường thích xem lory tại sở thú.
lory bird
chim lory
lory species
loài lory
lory diet
chế độ ăn của lory
lory habitat
môi trường sống của lory
lory feathers
lông của lory
lory calls
tiếng kêu của lory
lory colors
màu sắc của lory
lory care
chăm sóc lory
lory behavior
hành vi của lory
lory flight
chuyến bay của lory
the lory is a colorful bird native to australia.
con lory là một loài chim đầy màu sắc có nguồn gốc từ úc.
many people love to keep lories as pets.
rất nhiều người thích nuôi lory làm thú cưng.
lories are known for their playful behavior.
lory nổi tiếng với hành vi tinh nghịch của chúng.
feeding lories requires special nectar-based food.
cho lory ăn cần những loại thực phẩm đặc biệt có chứa mật hoa.
in the wild, lories primarily eat fruits and flowers.
ở ngoài tự nhiên, lory chủ yếu ăn trái cây và hoa.
lories can mimic human speech quite well.
lory có thể bắt chước giọng nói của con người khá tốt.
it’s important to provide lories with plenty of toys.
cung cấp cho lory nhiều đồ chơi là điều quan trọng.
lories are social birds that thrive in pairs.
lory là loài chim hòa đồng và phát triển tốt khi ở cặp đôi.
many species of lories are endangered due to habitat loss.
nhiều loài lory đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
visitors often enjoy watching lories at the zoo.
khách tham quan thường thích xem lory tại sở thú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay