losable

[Mỹ]/ˈləʊzəbl/
[Anh]/ˈloʊzəbl/

Dịch

adj.có thể bị mất

Cụm từ & Cách kết hợp

losable game

trò chơi có thể bị mất

losable item

vật phẩm có thể bị mất

losable file

tệp có thể bị mất

losable asset

tài sản có thể bị mất

losable chance

cơ hội có thể bị mất

losable opportunity

cơ hội có thể bị mất

losable data

dữ liệu có thể bị mất

losable connection

kết nối có thể bị mất

losable match

trận đấu có thể bị mất

losable round

vòng chơi có thể bị mất

Câu ví dụ

the game was exciting, but it felt losable at times.

trò chơi rất thú vị, nhưng đôi khi cảm thấy có thể thua.

he was confident, but the match was still losable.

anh ấy tự tin, nhưng trận đấu vẫn có thể thua.

in a tight competition, every point can be losable.

trong một cuộc thi căng thẳng, mọi điểm số đều có thể bị mất.

her focus on the task made it less losable.

sự tập trung của cô ấy vào nhiệm vụ khiến nó ít có khả năng thua hơn.

the project seemed losable without proper planning.

dự án có vẻ có thể thất bại nếu không có kế hoạch phù hợp.

they realized their lead was losable in the final minutes.

họ nhận ra lợi thế của họ có thể bị mất trong những phút cuối cùng.

every opportunity in business can be losable if not seized.

mọi cơ hội kinh doanh đều có thể bị bỏ lỡ nếu không nắm bắt được.

his attitude made the situation feel more losable than it was.

tinh thần của anh ấy khiến tình hình có vẻ có thể thua hơn so với thực tế.

in sports, a losable game can turn into a victory.

trong thể thao, một trận đấu có thể thua có thể trở thành chiến thắng.

without teamwork, the win felt increasingly losable.

thiếu sự hợp tác, chiến thắng cảm thấy ngày càng có thể bị mất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay