loudening roar
tiếng gầm ngày càng lớn
loudening sound
tiếng động ngày càng lớn
loudening voices
những giọng nói ngày càng lớn
a loudening hum
một tiếng ồn rền rĩ ngày càng lớn
loudening applause
tiếng vỗ tay ngày càng lớn
loudening debate
cuộc tranh luận ngày càng gay gắt
loudening protests
những cuộc biểu tình ngày càng lớn
loudening criticism
sự chỉ trích ngày càng gay gắt
loudening tension
áp lực ngày càng tăng
loudening atmosphere
khí thế ngày càng căng thẳng
the rumbling of the volcano was a loudening threat.
Âm thanh rumbles của núi lửa là một mối đe dọa ngày càng lớn.
we heard a loudening siren as we approached the hospital.
Chúng tôi nghe thấy tiếng còi báo động ngày càng lớn khi tiếp cận bệnh viện.
the loudening applause signaled the end of the performance.
Âm thanh vỗ tay ngày càng lớn báo hiệu kết thúc buổi biểu diễn.
a loudening chorus of complaints filled the meeting room.
Một âm thanh ngày càng lớn của những lời phàn nàn đã lấp đầy phòng họp.
the loudening wind rattled the windows of the old house.
Gió ngày càng lớn làm rung động những chiếc cửa sổ của ngôi nhà cũ.
the loudening roar of the crowd was deafening.
Âm thanh hò hét ngày càng lớn của đám đông khiến người ta điếc tai.
the loudening drone of the engine was unsettling.
Âm thanh rền rĩ ngày càng lớn của động cơ khiến người ta cảm thấy bất an.
a loudening argument erupted between the two colleagues.
Một cuộc tranh luận ngày càng gay gắt bùng phát giữa hai đồng nghiệp.
the loudening sound of approaching traffic alerted us.
Âm thanh ngày càng lớn của phương tiện đang đến gần đã cảnh báo chúng tôi.
we noticed a loudening clicking noise coming from the machine.
Chúng tôi nhận thấy một âm thanh click ngày càng lớn phát ra từ máy.
the loudening beat of the music filled the dance floor.
Âm nhạc ngày càng lớn lấp đầy sàn nhảy.
loudening roar
tiếng gầm ngày càng lớn
loudening sound
tiếng động ngày càng lớn
loudening voices
những giọng nói ngày càng lớn
a loudening hum
một tiếng ồn rền rĩ ngày càng lớn
loudening applause
tiếng vỗ tay ngày càng lớn
loudening debate
cuộc tranh luận ngày càng gay gắt
loudening protests
những cuộc biểu tình ngày càng lớn
loudening criticism
sự chỉ trích ngày càng gay gắt
loudening tension
áp lực ngày càng tăng
loudening atmosphere
khí thế ngày càng căng thẳng
the rumbling of the volcano was a loudening threat.
Âm thanh rumbles của núi lửa là một mối đe dọa ngày càng lớn.
we heard a loudening siren as we approached the hospital.
Chúng tôi nghe thấy tiếng còi báo động ngày càng lớn khi tiếp cận bệnh viện.
the loudening applause signaled the end of the performance.
Âm thanh vỗ tay ngày càng lớn báo hiệu kết thúc buổi biểu diễn.
a loudening chorus of complaints filled the meeting room.
Một âm thanh ngày càng lớn của những lời phàn nàn đã lấp đầy phòng họp.
the loudening wind rattled the windows of the old house.
Gió ngày càng lớn làm rung động những chiếc cửa sổ của ngôi nhà cũ.
the loudening roar of the crowd was deafening.
Âm thanh hò hét ngày càng lớn của đám đông khiến người ta điếc tai.
the loudening drone of the engine was unsettling.
Âm thanh rền rĩ ngày càng lớn của động cơ khiến người ta cảm thấy bất an.
a loudening argument erupted between the two colleagues.
Một cuộc tranh luận ngày càng gay gắt bùng phát giữa hai đồng nghiệp.
the loudening sound of approaching traffic alerted us.
Âm thanh ngày càng lớn của phương tiện đang đến gần đã cảnh báo chúng tôi.
we noticed a loudening clicking noise coming from the machine.
Chúng tôi nhận thấy một âm thanh click ngày càng lớn phát ra từ máy.
the loudening beat of the music filled the dance floor.
Âm nhạc ngày càng lớn lấp đầy sàn nhảy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay