lowbred behavior
hành vi hạ đẳng
lowbred attitude
thái độ hạ đẳng
lowbred origins
gia cảnh hạ đẳng
lowbred remarks
nhận xét hạ đẳng
lowbred company
mối quan hệ hạ đẳng
lowbred culture
văn hóa hạ đẳng
lowbred values
tiêu chuẩn đạo đức hạ đẳng
lowbred humor
sự hài hước kém cỏi
lowbred lifestyle
phong cách sống hạ đẳng
lowbred standards
tiêu chuẩn hạ đẳng
his lowbred behavior at the party shocked everyone.
hành vi thiếu văn hóa của anh ấy tại bữa tiệc đã gây sốc cho mọi người.
she was raised in a lowbred environment and lacked manners.
cô ấy lớn lên trong một môi trường thiếu văn hóa và thiếu phép lịch sự.
the lowbred comments on social media drew criticism.
những bình luận thiếu văn hóa trên mạng xã hội đã nhận được sự chỉ trích.
his lowbred attitude made it hard to take him seriously.
thái độ thiếu văn hóa của anh ấy khiến mọi người khó có thể coi trọng anh ấy.
people often judge others based on their lowbred actions.
mọi người thường đánh giá người khác dựa trên những hành động thiếu văn hóa của họ.
she refused to associate with lowbred individuals.
cô ấy từ chối kết giao với những người thiếu văn hóa.
his lowbred remarks were inappropriate for the occasion.
những nhận xét thiếu văn hóa của anh ấy không phù hợp với dịp này.
they were criticized for their lowbred sense of humor.
họ bị chỉ trích vì khiếu hài hước thiếu văn hóa của họ.
lowbred behavior can lead to social isolation.
hành vi thiếu văn hóa có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.
her lowbred remarks during the meeting surprised everyone.
những nhận xét thiếu văn hóa của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay