lowings

[Mỹ]/ˈləʊɪŋ/
[Anh]/ˈloʊɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. âm thanh được phát ra bởi một con bò; hành động của một con bò phát ra âm thanh
v. dạng hiện tại phân từ của low, có nghĩa là phát ra âm thanh thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

lowing cattle

đang di chuyển đàn gia súc

lowing sound

tiếng kêu

lowing herd

đàn gia súc

lowing voice

giọng kêu

lowing animals

động vật kêu

lowing moo

tiếng kêu của bò

lowing bull

bò đực kêu

lowing calf

bò con kêu

lowing pasture

đồng cỏ

lowing livestock

gia súc

Câu ví dụ

the lowing of the cows signaled the end of the day.

Tiếng kêu của những con bò báo hiệu là ngày đã kết thúc.

we could hear the lowing from the barn.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu từ chuồng.

the farmer enjoyed the lowing of his livestock.

Người nông dân thích thú với tiếng kêu của gia súc.

lowing cattle filled the fields at dusk.

Những con bò kêu lấp đầy cánh đồng khi màn đêm buông xuống.

she found the lowing sound calming and peaceful.

Cô thấy âm thanh kêu của bò thật thư thái và yên bình.

the lowing echoed across the valley.

Tiếng kêu vang vọng khắp thung lũng.

as night fell, the lowing became softer.

Khi màn đêm buông xuống, tiếng kêu trở nên dịu hơn.

the lowing of the cattle was a familiar sound for the villagers.

Tiếng kêu của những con bò là âm thanh quen thuộc đối với người dân làng.

she loved to listen to the lowing while sipping her tea.

Cô thích nghe tiếng kêu khi nhâm nhi tách trà của mình.

the lowing indicated that it was feeding time.

Tiếng kêu cho thấy đã đến giờ cho ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay