lowing cattle
đang di chuyển đàn gia súc
lowing sound
tiếng kêu
lowing herd
đàn gia súc
lowing voice
giọng kêu
lowing animals
động vật kêu
lowing moo
tiếng kêu của bò
lowing bull
bò đực kêu
lowing calf
bò con kêu
lowing pasture
đồng cỏ
lowing livestock
gia súc
the lowing of the cows signaled the end of the day.
Tiếng kêu của những con bò báo hiệu là ngày đã kết thúc.
we could hear the lowing from the barn.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu từ chuồng.
the farmer enjoyed the lowing of his livestock.
Người nông dân thích thú với tiếng kêu của gia súc.
lowing cattle filled the fields at dusk.
Những con bò kêu lấp đầy cánh đồng khi màn đêm buông xuống.
she found the lowing sound calming and peaceful.
Cô thấy âm thanh kêu của bò thật thư thái và yên bình.
the lowing echoed across the valley.
Tiếng kêu vang vọng khắp thung lũng.
as night fell, the lowing became softer.
Khi màn đêm buông xuống, tiếng kêu trở nên dịu hơn.
the lowing of the cattle was a familiar sound for the villagers.
Tiếng kêu của những con bò là âm thanh quen thuộc đối với người dân làng.
she loved to listen to the lowing while sipping her tea.
Cô thích nghe tiếng kêu khi nhâm nhi tách trà của mình.
the lowing indicated that it was feeding time.
Tiếng kêu cho thấy đã đến giờ cho ăn.
lowing cattle
đang di chuyển đàn gia súc
lowing sound
tiếng kêu
lowing herd
đàn gia súc
lowing voice
giọng kêu
lowing animals
động vật kêu
lowing moo
tiếng kêu của bò
lowing bull
bò đực kêu
lowing calf
bò con kêu
lowing pasture
đồng cỏ
lowing livestock
gia súc
the lowing of the cows signaled the end of the day.
Tiếng kêu của những con bò báo hiệu là ngày đã kết thúc.
we could hear the lowing from the barn.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu từ chuồng.
the farmer enjoyed the lowing of his livestock.
Người nông dân thích thú với tiếng kêu của gia súc.
lowing cattle filled the fields at dusk.
Những con bò kêu lấp đầy cánh đồng khi màn đêm buông xuống.
she found the lowing sound calming and peaceful.
Cô thấy âm thanh kêu của bò thật thư thái và yên bình.
the lowing echoed across the valley.
Tiếng kêu vang vọng khắp thung lũng.
as night fell, the lowing became softer.
Khi màn đêm buông xuống, tiếng kêu trở nên dịu hơn.
the lowing of the cattle was a familiar sound for the villagers.
Tiếng kêu của những con bò là âm thanh quen thuộc đối với người dân làng.
she loved to listen to the lowing while sipping her tea.
Cô thích nghe tiếng kêu khi nhâm nhi tách trà của mình.
the lowing indicated that it was feeding time.
Tiếng kêu cho thấy đã đến giờ cho ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay