loyalties

[US]/ˈlɔɪəl.tiz/
[UK]/ˈlɔɪəl.tiz/
Frequency: Very High

Translation

n.trạng thái trung thành; sự trung thành; cảm giác mạnh mẽ về sự hỗ trợ hoặc lòng trung thành

Phrases & Collocations

divided loyalties

sự trung thành bị chia rẽ

personal loyalties

lòng trung thành cá nhân

conflicting loyalties

lòng trung thành mâu thuẫn

national loyalties

lòng trung thành dân tộc

loyalties shift

lòng trung thành thay đổi

loyalties tested

lòng trung thành bị thử thách

loyalties matter

lòng trung thành quan trọng

loyalties align

lòng trung thành phù hợp

loyalties defined

lòng trung thành được xác định

loyalties questioned

lòng trung thành bị đặt câu hỏi

Example Sentences

he struggled to balance his loyalties between his family and his career.

anh phải vật lộn để cân bằng lòng trung thành giữa gia đình và sự nghiệp của mình.

her loyalties were tested when she had to choose sides in the conflict.

lòng trung thành của cô bị thử thách khi cô phải chọn một bên trong cuộc xung đột.

many people find it difficult to navigate their loyalties in a divided society.

rất nhiều người thấy khó khăn khi phải điều hướng lòng trung thành của họ trong một xã hội chia rẽ.

his loyalties to his friends often conflicted with his duties at work.

lòng trung thành của anh với bạn bè thường mâu thuẫn với nhiệm vụ của anh tại nơi làm việc.

the organization values the loyalties of its members above all else.

tổ chức coi trọng lòng trung thành của các thành viên hơn tất cả mọi thứ.

she questioned her loyalties after discovering the truth about the situation.

cô đã đặt câu hỏi về lòng trung thành của mình sau khi phát hiện ra sự thật về tình hình.

his loyalties were clear; he always stood by his team.

lòng trung thành của anh là rõ ràng; anh luôn đứng về phía đội của mình.

in politics, shifting loyalties can change the course of events.

trong chính trị, sự thay đổi lòng trung thành có thể thay đổi diễn biến của các sự kiện.

they pledged their loyalties to the new leader during the ceremony.

họ đã tuyên thệ trung thành với nhà lãnh đạo mới trong buổi lễ.

his loyalties were unwavering, even in the face of adversity.

lòng trung thành của anh không hề lay chuyển, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now