| số nhiều | lubbers |
landlubber
người không quen sống trên biển
sealubber
người không quen sống trên biển
He retrieved a pot from beneath his hammock."I got it from one of the lubber temples.
Anh ta đã lấy một chiếc nồi từ dưới chiếc võng của mình. "Tôi đã lấy nó từ một trong những ngôi đền của những kẻ vụng về."
landlubber
người không quen sống trên biển
sealubber
người không quen sống trên biển
He retrieved a pot from beneath his hammock."I got it from one of the lubber temples.
Anh ta đã lấy một chiếc nồi từ dưới chiếc võng của mình. "Tôi đã lấy nó từ một trong những ngôi đền của những kẻ vụng về."
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay