land-lover

[US]/[lænd ˈlʌvər]/
[UK]/[lænd ˈlʌvər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người ưa thích ở trên đất liền hơn là đi biển hoặc bay trên không; một người không có kinh nghiệm hoặc không quen thuộc với biển.

Phrases & Collocations

land-lover's life

cuộc sống của người yêu đất liền

being a land-lover

là một người yêu đất liền

land-lover status

trạng thái của người yêu đất liền

true land-lover

người yêu đất liền thực thụ

land-lover's dream

mơ ước của người yêu đất liền

land-lover activities

các hoạt động của người yêu đất liền

land-lover lifestyle

phong cách sống của người yêu đất liền

land-lover exploring

khám phá của người yêu đất liền

land-lovers gather

các người yêu đất liền tụ họp

land-lover's choice

lựa chọn của người yêu đất liền

Example Sentences

he's a land-lover, preferring hiking to sailing.

Ông ấy là người yêu thích đất liền, thích đi bộ leo núi hơn là đi thuyền.

despite the beautiful beach, she remained a dedicated land-lover.

Dù bãi biển rất đẹp, cô ấy vẫn là một người yêu thích đất liền trung thành.

as a land-lover, he found the cruise ship boring.

Vì là người yêu thích đất liền, ông ấy thấy chuyến du thuyền rất nhàm chán.

the land-lover enjoyed exploring ancient ruins and historical sites.

Người yêu thích đất liền thích khám phá các di tích cổ và các điểm du lịch lịch sử.

she's a confirmed land-lover, always seeking out new trails.

Cô ấy là một người yêu thích đất liền xác nhận, luôn tìm kiếm những con đường mới.

he's a true land-lover, happiest when surrounded by mountains.

Ông ấy là một người yêu thích đất liền chân chính, hạnh phúc nhất khi được bao quanh bởi núi non.

even on vacation, the land-lover opted for a walking tour.

Dù là trong kỳ nghỉ, người yêu thích đất liền vẫn chọn tham gia tour đi bộ.

the land-lover spent hours photographing the stunning landscape.

Người yêu thích đất liền đã dành hàng giờ đồng hồ chụp ảnh khung cảnh tuyệt đẹp.

unlike his brother, he's a committed land-lover, not a sea dog.

Khác với anh trai mình, ông ấy là một người yêu thích đất liền trung thành, không phải là một người thích biển.

she's a passionate land-lover and avid rock climber.

Cô ấy là một người yêu thích đất liền đầy đam mê và cũng là một người leo núi say mê.

the land-lover felt more at home on solid ground than on a boat.

Người yêu thích đất liền cảm thấy thoải mái hơn trên mặt đất chắc chắn hơn là trên một con thuyền.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now