| số nhiều | lucens |
lucene search
Tìm kiếm lucene
lucene indexing
Chỉ mục lucene
lucene query
Truy vấn lucene
lucene database
Cơ sở dữ liệu lucene
lucene engine
Động cơ lucene
lucene library
Thư viện lucene
lucene framework
Giao diện lucene
lucene document
Tài liệu lucene
lucene field
Trường lucene
lucene token
Token lucene
the lucen glow of the fireflies illuminated the garden at night.
Ánh sáng lấp lánh của những con đom đóm làm sáng lên khu vườn vào ban đêm.
she wore a lucen dress that caught everyone's attention at the gala.
Cô mặc một chiếc váy lấp lánh thu hút sự chú ý của tất cả mọi người tại buổi tiệc.
the lucen quality of the diamond made it extraordinarily valuable.
Chất lượng lấp lánh của viên kim cương khiến nó có giá trị vô cùng đặc biệt.
morning sunlight created a lucen atmosphere in the old cathedral.
Ánh nắng buổi sáng tạo ra một không khí lấp lánh trong nhà thờ cổ.
the scientist discovered the lucen properties of the new compound.
Nhà khoa học đã phát hiện ra các tính chất lấp lánh của hợp chất mới.
a lucen smile lit up her face when she received the good news.
Một nụ cười lấp lánh hiện lên trên khuôn mặt cô khi cô nhận được tin vui.
the crystal had a lucen clarity that mesmerized all who saw it.
Chiếc tinh thể có độ trong suốt lấp lánh khiến tất cả những người nhìn thấy nó đều say mê.
the author used lucen prose to describe the peaceful countryside.
Tác giả đã sử dụng lối văn lấp lánh để miêu tả vùng nông thôn yên bình.
the stars emitted a soft, lucen light across the clear sky.
Các ngôi sao phát ra ánh sáng dịu nhẹ, lấp lánh trên bầu trời trong xanh.
his lucen explanation made the complex topic accessible to everyone.
Lời giải thích lấp lánh của anh ấy khiến chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu với tất cả mọi người.
the window offered a lucen view of the snow-capped mountains.
Cửa sổ mang đến một tầm nhìn lấp lánh của những dãy núi phủ tuyết.
fireflies created a lucen display in the meadow during summer evenings.
Đom đóm tạo ra một màn trình diễn lấp lánh trong đồng cỏ vào những buổi tối mùa hè.
the painter captured the lucen essence of dawn in his masterpiece.
Nhà họa sĩ đã nắm bắt được bản chất lấp lánh của bình minh trong tác phẩm kiệt tác của mình.
lucene search
Tìm kiếm lucene
lucene indexing
Chỉ mục lucene
lucene query
Truy vấn lucene
lucene database
Cơ sở dữ liệu lucene
lucene engine
Động cơ lucene
lucene library
Thư viện lucene
lucene framework
Giao diện lucene
lucene document
Tài liệu lucene
lucene field
Trường lucene
lucene token
Token lucene
the lucen glow of the fireflies illuminated the garden at night.
Ánh sáng lấp lánh của những con đom đóm làm sáng lên khu vườn vào ban đêm.
she wore a lucen dress that caught everyone's attention at the gala.
Cô mặc một chiếc váy lấp lánh thu hút sự chú ý của tất cả mọi người tại buổi tiệc.
the lucen quality of the diamond made it extraordinarily valuable.
Chất lượng lấp lánh của viên kim cương khiến nó có giá trị vô cùng đặc biệt.
morning sunlight created a lucen atmosphere in the old cathedral.
Ánh nắng buổi sáng tạo ra một không khí lấp lánh trong nhà thờ cổ.
the scientist discovered the lucen properties of the new compound.
Nhà khoa học đã phát hiện ra các tính chất lấp lánh của hợp chất mới.
a lucen smile lit up her face when she received the good news.
Một nụ cười lấp lánh hiện lên trên khuôn mặt cô khi cô nhận được tin vui.
the crystal had a lucen clarity that mesmerized all who saw it.
Chiếc tinh thể có độ trong suốt lấp lánh khiến tất cả những người nhìn thấy nó đều say mê.
the author used lucen prose to describe the peaceful countryside.
Tác giả đã sử dụng lối văn lấp lánh để miêu tả vùng nông thôn yên bình.
the stars emitted a soft, lucen light across the clear sky.
Các ngôi sao phát ra ánh sáng dịu nhẹ, lấp lánh trên bầu trời trong xanh.
his lucen explanation made the complex topic accessible to everyone.
Lời giải thích lấp lánh của anh ấy khiến chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu với tất cả mọi người.
the window offered a lucen view of the snow-capped mountains.
Cửa sổ mang đến một tầm nhìn lấp lánh của những dãy núi phủ tuyết.
fireflies created a lucen display in the meadow during summer evenings.
Đom đóm tạo ra một màn trình diễn lấp lánh trong đồng cỏ vào những buổi tối mùa hè.
the painter captured the lucen essence of dawn in his masterpiece.
Nhà họa sĩ đã nắm bắt được bản chất lấp lánh của bình minh trong tác phẩm kiệt tác của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay