lucidities

[US]/[ˈljuːsɪdɪti]/
[UK]/[ˈluːsɪdɪti]/

Translation

n. phẩm chất của sự thông suốt; sự rõ ràng trong tư tưởng hoặc diễn đạt; những trường hợp hoặc giai đoạn thông suốt.

Phrases & Collocations

lucidities of thought

những phút giây sáng suốt

displaying lucidities

thể hiện sự minh mẫn

gained lucidities

đã đạt được sự minh mẫn

lost lucidities

đã mất sự minh mẫn

moments of lucidity

những khoảnh khắc minh mẫn

periods of lucidity

những giai đoạn minh mẫn

with lucidities

cùng với sự minh mẫn

despite lucidities

bất chấp sự minh mẫn

seeking lucidities

tìm kiếm sự minh mẫn

rare lucidities

những khoảnh khắc minh mẫn hiếm hoi

Example Sentences

the therapist praised her patient's lucidities regarding past trauma.

Nhà trị liệu đã khen ngợi sự minh mẫn của bệnh nhân về những chấn thương trong quá khứ.

despite the illness, moments of lucidity shone through his confusion.

Mặc dù bị bệnh, những khoảnh khắc minh mẫn lóe lên giữa sự bối rối của anh ấy.

her lucidities about the project's flaws were invaluable to the team.

Sự minh mẫn của cô ấy về những khuyết điểm của dự án vô cùng giá trị đối với nhóm.

the philosopher sought to present his arguments with maximum lucidities.

Nhà triết học tìm cách trình bày các lập luận của mình với sự minh mẫn tối đa.

the judge appreciated the witness's lucidities in describing the event.

Thẩm phán đánh giá cao sự minh mẫn của nhân chứng khi mô tả sự kiện.

the report highlighted several key lucidities in the company's financial data.

Báo cáo nêu bật một số sự minh mẫn quan trọng trong dữ liệu tài chính của công ty.

he valued her lucidities and sought her advice on difficult matters.

Anh ấy đánh giá cao sự minh mẫn của cô ấy và tìm kiếm lời khuyên của cô ấy về những vấn đề khó khăn.

the author aimed for lucidities in explaining complex scientific concepts.

Tác giả hướng tới sự minh mẫn trong việc giải thích các khái niệm khoa học phức tạp.

the lawyer questioned the defendant, hoping to elicit some lucidities.

Luật sư thẩm vấn bị cáo, hy vọng sẽ khai thác được một số sự minh mẫn.

the software documentation lacked lucidities, making it difficult to use.

Tài liệu phần mềm thiếu sự minh mẫn, gây khó khăn cho việc sử dụng.

the professor encouraged students to express their lucidities on the topic.

Giáo sư khuyến khích sinh viên bày tỏ sự minh mẫn của họ về chủ đề đó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now