high lucrativenesses
độ hấp dẫn cao
lucrativenesses analysis
phân tích độ hấp dẫn
evaluate lucrativenesses
đánh giá độ hấp dẫn
lucrativenesses potential
tiềm năng hấp dẫn
assess lucrativenesses
đánh giá độ hấp dẫn
lucrativenesses trends
xu hướng hấp dẫn
maximize lucrativenesses
tối đa hóa độ hấp dẫn
lucrativenesses factors
các yếu tố hấp dẫn
lucrativenesses metrics
các chỉ số hấp dẫn
lucrativenesses opportunities
các cơ hội hấp dẫn
the lucrativenesses of the investment options vary significantly.
tính hấp dẫn của các lựa chọn đầu tư khác nhau đáng kể.
many entrepreneurs consider the lucrativenesses of different business models.
nhiều doanh nhân xem xét tính hấp dẫn của các mô hình kinh doanh khác nhau.
understanding the lucrativenesses of various markets is crucial for success.
hiểu được tính hấp dẫn của các thị trường khác nhau là rất quan trọng để thành công.
the report detailed the lucrativenesses of several industries.
báo cáo chi tiết về tính hấp dẫn của một số ngành công nghiệp.
investors often analyze the lucrativenesses before making decisions.
các nhà đầu tư thường phân tích tính hấp dẫn trước khi đưa ra quyết định.
she researched the lucrativenesses of online businesses.
cô ấy nghiên cứu về tính hấp dẫn của các doanh nghiệp trực tuyến.
the workshop focused on the lucrativenesses of freelance work.
phục vụ hội thảo tập trung vào tính hấp dẫn của công việc tự do.
they compared the lucrativenesses of various investment strategies.
họ so sánh tính hấp dẫn của các chiến lược đầu tư khác nhau.
analyzing the lucrativenesses helps in strategic planning.
phân tích tính hấp dẫn giúp lập kế hoạch chiến lược.
the study examined the lucrativenesses of renewable energy sources.
nghiên cứu đã xem xét tính hấp dẫn của các nguồn năng lượng tái tạo.
high lucrativenesses
độ hấp dẫn cao
lucrativenesses analysis
phân tích độ hấp dẫn
evaluate lucrativenesses
đánh giá độ hấp dẫn
lucrativenesses potential
tiềm năng hấp dẫn
assess lucrativenesses
đánh giá độ hấp dẫn
lucrativenesses trends
xu hướng hấp dẫn
maximize lucrativenesses
tối đa hóa độ hấp dẫn
lucrativenesses factors
các yếu tố hấp dẫn
lucrativenesses metrics
các chỉ số hấp dẫn
lucrativenesses opportunities
các cơ hội hấp dẫn
the lucrativenesses of the investment options vary significantly.
tính hấp dẫn của các lựa chọn đầu tư khác nhau đáng kể.
many entrepreneurs consider the lucrativenesses of different business models.
nhiều doanh nhân xem xét tính hấp dẫn của các mô hình kinh doanh khác nhau.
understanding the lucrativenesses of various markets is crucial for success.
hiểu được tính hấp dẫn của các thị trường khác nhau là rất quan trọng để thành công.
the report detailed the lucrativenesses of several industries.
báo cáo chi tiết về tính hấp dẫn của một số ngành công nghiệp.
investors often analyze the lucrativenesses before making decisions.
các nhà đầu tư thường phân tích tính hấp dẫn trước khi đưa ra quyết định.
she researched the lucrativenesses of online businesses.
cô ấy nghiên cứu về tính hấp dẫn của các doanh nghiệp trực tuyến.
the workshop focused on the lucrativenesses of freelance work.
phục vụ hội thảo tập trung vào tính hấp dẫn của công việc tự do.
they compared the lucrativenesses of various investment strategies.
họ so sánh tính hấp dẫn của các chiến lược đầu tư khác nhau.
analyzing the lucrativenesses helps in strategic planning.
phân tích tính hấp dẫn giúp lập kế hoạch chiến lược.
the study examined the lucrativenesses of renewable energy sources.
nghiên cứu đã xem xét tính hấp dẫn của các nguồn năng lượng tái tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay