lucubrating thoughts
những suy nghĩ chăm chỉ
lucubrating ideas
những ý tưởng chăm chỉ
lucubrating sessions
những buổi làm việc chăm chỉ
lucubrating scholars
các học giả chăm chỉ
lucubrating students
các sinh viên chăm chỉ
lucubrating evenings
những buổi tối chăm chỉ
lucubrating work
công việc chăm chỉ
lucubrating practices
những thực hành chăm chỉ
lucubrating habits
những thói quen chăm chỉ
lucubrating efforts
những nỗ lực chăm chỉ
she spent the evening lucubrating over her research paper.
Cô ấy đã dành buổi tối để nghiên cứu sâu về bài báo nghiên cứu của mình.
he was lucubrating on the implications of climate change.
Anh ấy đang nghiên cứu sâu về những tác động của biến đổi khí hậu.
the students were lucubrating late into the night for their exams.
Các sinh viên đã thức khuya để học cho các kỳ thi của họ.
after lucubrating for hours, she finally found the solution.
Sau khi nghiên cứu sâu trong nhiều giờ, cô ấy cuối cùng cũng tìm thấy giải pháp.
he enjoys lucubrating on philosophical questions.
Anh ấy thích suy nghĩ về những câu hỏi triết học.
they were lucubrating together in the library.
Họ đang cùng nhau nghiên cứu trong thư viện.
lucubrating late at night can lead to great insights.
Nghiên cứu sâu vào đêm khuya có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc.
she often finds herself lucubrating about her future.
Cô ấy thường tự suy nghĩ về tương lai của mình.
he was lucubrating on how to improve his writing skills.
Anh ấy đang nghiên cứu về cách cải thiện kỹ năng viết của mình.
lucubrating on complex topics can be exhausting.
Nghiên cứu về những chủ đề phức tạp có thể khiến người ta mệt mỏi.
lucubrating thoughts
những suy nghĩ chăm chỉ
lucubrating ideas
những ý tưởng chăm chỉ
lucubrating sessions
những buổi làm việc chăm chỉ
lucubrating scholars
các học giả chăm chỉ
lucubrating students
các sinh viên chăm chỉ
lucubrating evenings
những buổi tối chăm chỉ
lucubrating work
công việc chăm chỉ
lucubrating practices
những thực hành chăm chỉ
lucubrating habits
những thói quen chăm chỉ
lucubrating efforts
những nỗ lực chăm chỉ
she spent the evening lucubrating over her research paper.
Cô ấy đã dành buổi tối để nghiên cứu sâu về bài báo nghiên cứu của mình.
he was lucubrating on the implications of climate change.
Anh ấy đang nghiên cứu sâu về những tác động của biến đổi khí hậu.
the students were lucubrating late into the night for their exams.
Các sinh viên đã thức khuya để học cho các kỳ thi của họ.
after lucubrating for hours, she finally found the solution.
Sau khi nghiên cứu sâu trong nhiều giờ, cô ấy cuối cùng cũng tìm thấy giải pháp.
he enjoys lucubrating on philosophical questions.
Anh ấy thích suy nghĩ về những câu hỏi triết học.
they were lucubrating together in the library.
Họ đang cùng nhau nghiên cứu trong thư viện.
lucubrating late at night can lead to great insights.
Nghiên cứu sâu vào đêm khuya có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc.
she often finds herself lucubrating about her future.
Cô ấy thường tự suy nghĩ về tương lai của mình.
he was lucubrating on how to improve his writing skills.
Anh ấy đang nghiên cứu về cách cải thiện kỹ năng viết của mình.
lucubrating on complex topics can be exhausting.
Nghiên cứu về những chủ đề phức tạp có thể khiến người ta mệt mỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay