luffas

[Mỹ]/ˈluːfəz/
[Anh]/ˈluːfəs/

Dịch

n.trái của cây mướp, được sử dụng như một miếng bọt biển

Cụm từ & Cách kết hợp

luffas for scrubbing

bí xanh dùng để chà

dried luffas

bí đao khô

luffas in soap

bí đao trong xà phòng

luffas as sponges

bí đao làm miếng bọt biển

luffas for exfoliating

bí đao để tẩy tế bào chết

luffas in gardening

bí đao trong làm vườn

luffas for crafts

bí đao để làm đồ thủ công

luffas in cuisine

bí đao trong ẩm thực

luffas for decoration

bí đao để trang trí

luffas and health

bí đao và sức khỏe

Câu ví dụ

luffas are great for exfoliating the skin.

bí đao tốt cho việc tẩy tế bào chết trên da.

you can use luffas in your daily skincare routine.

bạn có thể sử dụng bí đao trong quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình.

luffas can be grown in your backyard garden.

bạn có thể trồng bí đao trong vườn sau nhà của bạn.

many people prefer natural luffas over synthetic sponges.

nhiều người thích dùng bí đao tự nhiên hơn là miếng bọt biển tổng hợp.

luffas can also be used in cooking.

bí đao cũng có thể được sử dụng trong nấu ăn.

using luffas helps reduce plastic waste.

việc sử dụng bí đao giúp giảm lượng chất thải nhựa.

some artisans craft beautiful items from dried luffas.

một số thợ thủ công tạo ra những món đồ đẹp từ bí đao khô.

luffas are a sustainable choice for bath accessories.

bí đao là một lựa chọn bền vững cho các phụ kiện phòng tắm.

people often gift handmade luffa products.

mọi người thường tặng những sản phẩm bí đao tự làm.

in some cultures, luffas are used for medicinal purposes.

ở một số nền văn hóa, bí đao được sử dụng cho mục đích y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay