luggable

[Mỹ]/ˈlʌɡəbl/
[Anh]/ˈlʌɡəbl/

Dịch

adj. (đặc biệt là máy tính) lớn hơn máy tính xách tay, nhưng vẫn có thể di chuyển
n. máy tính xách tay
Word Forms
số nhiềuluggables

Cụm từ & Cách kết hợp

luggable device

thiết bị có thể mang theo

luggable laptop

laptop có thể mang theo

luggable speaker

loa có thể mang theo

luggable charger

bộ sạc có thể mang theo

luggable cooler

túi giữ nhiệt có thể mang theo

luggable suitcase

vali có thể mang theo

luggable gaming

trò chơi có thể mang theo

luggable projector

máy chiếu có thể mang theo

luggable printer

máy in có thể mang theo

luggable battery

pin có thể mang theo

Câu ví dụ

my new backpack is luggable and perfect for travel.

balo mới của tôi rất dễ mang theo và hoàn hảo cho việc đi du lịch.

the luggable speaker is great for outdoor parties.

Loa di động rất tuyệt vời cho các buổi tiệc ngoài trời.

she prefers luggable luggage for her weekend trips.

Cô ấy thích vali dễ mang theo cho những chuyến đi cuối tuần.

we need a luggable cooler for our picnic.

Chúng tôi cần một hộp đá lạnh dễ mang theo cho chuyến dã ngoại của chúng tôi.

the luggable design makes it easy to carry around.

Thiết kế dễ mang theo giúp việc mang theo trở nên dễ dàng.

his luggable gaming console fits perfectly in my bag.

Máy chơi game di động của anh ấy vừa vặn hoàn hảo trong túi của tôi.

they sell luggable water bottles for hikers.

Họ bán chai nước dễ mang theo cho những người đi bộ đường dài.

the luggable chair is ideal for camping.

Ghế dễ mang theo rất lý tưởng cho việc cắm trại.

her luggable tablet is lightweight and easy to use.

Máy tính bảng dễ mang theo của cô ấy nhẹ và dễ sử dụng.

choose a luggable suitcase for easy travel.

Chọn một chiếc vali dễ mang theo để đi du lịch dễ dàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay