high luminances
độ sáng cao
low luminances
độ sáng thấp
varying luminances
độ sáng thay đổi
dim luminances
độ sáng mờ
bright luminances
độ sáng rõ
average luminances
độ sáng trung bình
dynamic luminances
độ sáng động
contrast luminances
độ sáng tương phản
measured luminances
độ sáng đo được
standard luminances
độ sáng tiêu chuẩn
the luminances of the stars vary greatly on clear nights.
Độ sáng của các ngôi sao khác nhau rất lớn vào những đêm trời quang đãng.
we measured the luminances in different parts of the city.
Chúng tôi đã đo độ sáng ở các khu vực khác nhau trong thành phố.
the artist played with luminances to create depth in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các độ sáng khác nhau để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
different luminances can affect our perception of color.
Các độ sáng khác nhau có thể ảnh hưởng đến nhận thức về màu sắc của chúng ta.
adjusting the luminances in the photograph improved its overall quality.
Việc điều chỉnh độ sáng trong ảnh đã cải thiện chất lượng tổng thể của nó.
the display's luminances were calibrated for better visibility.
Độ sáng của màn hình đã được hiệu chỉnh để có khả năng hiển thị tốt hơn.
high luminances can cause glare and discomfort.
Độ sáng cao có thể gây ra lóa và khó chịu.
scientists study luminances to understand light behavior.
Các nhà khoa học nghiên cứu độ sáng để hiểu rõ hơn về hành vi của ánh sáng.
the luminances in the room were adjusted for a cozy atmosphere.
Độ sáng trong phòng đã được điều chỉnh để tạo ra một không khí ấm cúng.
she used different luminances to highlight the main subjects in her photos.
Cô ấy đã sử dụng các độ sáng khác nhau để làm nổi bật các chủ thể chính trong ảnh của mình.
high luminances
độ sáng cao
low luminances
độ sáng thấp
varying luminances
độ sáng thay đổi
dim luminances
độ sáng mờ
bright luminances
độ sáng rõ
average luminances
độ sáng trung bình
dynamic luminances
độ sáng động
contrast luminances
độ sáng tương phản
measured luminances
độ sáng đo được
standard luminances
độ sáng tiêu chuẩn
the luminances of the stars vary greatly on clear nights.
Độ sáng của các ngôi sao khác nhau rất lớn vào những đêm trời quang đãng.
we measured the luminances in different parts of the city.
Chúng tôi đã đo độ sáng ở các khu vực khác nhau trong thành phố.
the artist played with luminances to create depth in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các độ sáng khác nhau để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
different luminances can affect our perception of color.
Các độ sáng khác nhau có thể ảnh hưởng đến nhận thức về màu sắc của chúng ta.
adjusting the luminances in the photograph improved its overall quality.
Việc điều chỉnh độ sáng trong ảnh đã cải thiện chất lượng tổng thể của nó.
the display's luminances were calibrated for better visibility.
Độ sáng của màn hình đã được hiệu chỉnh để có khả năng hiển thị tốt hơn.
high luminances can cause glare and discomfort.
Độ sáng cao có thể gây ra lóa và khó chịu.
scientists study luminances to understand light behavior.
Các nhà khoa học nghiên cứu độ sáng để hiểu rõ hơn về hành vi của ánh sáng.
the luminances in the room were adjusted for a cozy atmosphere.
Độ sáng trong phòng đã được điều chỉnh để tạo ra một không khí ấm cúng.
she used different luminances to highlight the main subjects in her photos.
Cô ấy đã sử dụng các độ sáng khác nhau để làm nổi bật các chủ thể chính trong ảnh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay