luminosities

[Mỹ]/ˌluːmɪˈnɒsɪtiz/
[Anh]/ˌluːməˈnɑːsɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của độ sáng; độ sáng; cường độ phát quang; các đối tượng phát sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

varying luminosities

độ sáng thay đổi

stellar luminosities

độ sáng của các ngôi sao

galactic luminosities

độ sáng của các thiên hà

observed luminosities

độ sáng quan sát được

intrinsic luminosities

độ sáng nội tại

total luminosities

độ sáng tổng

apparent luminosities

độ sáng biểu kiến

luminosities comparison

so sánh độ sáng

luminosities distribution

phân bố độ sáng

luminosities measurements

đo độ sáng

Câu ví dụ

the astronomers measured the luminosities of various stars.

Các nhà thiên văn đã đo độ sáng của nhiều ngôi sao.

different galaxies exhibit different luminosities.

Các thiên hà khác nhau thể hiện độ sáng khác nhau.

high luminosities indicate more massive stars.

Độ sáng cao cho thấy các ngôi sao có khối lượng lớn hơn.

the luminosities of the stars can change over time.

Độ sáng của các ngôi sao có thể thay đổi theo thời gian.

scientists study the luminosities to understand stellar evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu độ sáng để hiểu sự tiến hóa của các ngôi sao.

measuring the luminosities helps in classifying stars.

Việc đo độ sáng giúp phân loại các ngôi sao.

some stars have exceptionally high luminosities.

Một số ngôi sao có độ sáng đặc biệt cao.

variations in luminosities can indicate changes in a star's life cycle.

Những biến đổi về độ sáng có thể cho thấy sự thay đổi trong chu kỳ sống của một ngôi sao.

we can compare the luminosities of different celestial objects.

Chúng ta có thể so sánh độ sáng của các thiên thể khác nhau.

the luminosities of supernovae are among the brightest in the universe.

Độ sáng của các siêu tân tinh là một trong những độ sáng nhất trong vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay