during lunchbreaks
trong giờ nghỉ trưa
after lunchbreaks
sau giờ nghỉ trưa
before lunchbreaks
trước giờ nghỉ trưa
over lunchbreaks
qua giờ nghỉ trưa
on lunchbreaks
vào giờ nghỉ trưa
short lunchbreaks
giờ nghỉ trưa ngắn
long lunchbreaks
giờ nghỉ trưa dài
lunchbreaks are over
giờ nghỉ trưa đã kết thúc
enjoyed lunchbreaks
thưởng thức giờ nghỉ trưa
during our lunchbreaks
trong giờ nghỉ trưa của chúng ta
i usually take a short lunchbreak at noon to recharge my energy.
Tôi thường nghỉ trưa ngắn vào lúc 12 giờ để nạp lại năng lượng.
during my lunchbreak, i like to take a walk in the nearby park.
Trong giờ nghỉ trưa, tôi thích đi dạo ở công viên gần đó.
many employees work through their lunchbreaks to meet tight deadlines.
Nhiều nhân viên làm việc xuyên suốt giờ nghỉ trưa để đáp ứng các hạn chót khắt khe.
our company extends lunchbreaks on fridays during the summer months.
Công ty chúng tôi kéo dài giờ nghỉ trưa vào thứ Sáu trong các tháng mùa hè.
she skipped her lunchbreak to finish the important presentation.
Cô ấy bỏ qua giờ nghỉ trưa để hoàn thành bài thuyết trình quan trọng.
the lunchbreak schedule varies depending on which department you work in.
Lịch nghỉ trưa thay đổi tùy thuộc vào bộ phận bạn làm việc.
we usually grab a quick lunch during our half-hour lunchbreak.
Chúng tôi thường ăn nhanh trong giờ nghỉ trưa 30 phút của mình.
my lunchbreak is the only quiet time i get in a busy workday.
Giờ nghỉ trưa là khoảng thời gian yên tĩnh duy nhất mà tôi có trong một ngày làm việc bận rộn.
they cut their lunchbreak short because an urgent client called.
Họ rút ngắn giờ nghỉ trưa vì một khách hàng khẩn cấp gọi đến.
the manager encouraged everyone to take a proper lunchbreak away from their desks.
Quản lý khuyến khích mọi người nghỉ trưa đúng giờ và không ở lại bàn làm việc.
i prefer to use my lunchbreak to run important personal errands.
Tôi thích sử dụng giờ nghỉ trưa để chạy các việc cá nhân quan trọng.
our team has lunch meetings during the lunchbreak once a week.
Đội nhóm của chúng tôi có các cuộc họp ăn trưa trong giờ nghỉ trưa một lần mỗi tuần.
during lunchbreaks
trong giờ nghỉ trưa
after lunchbreaks
sau giờ nghỉ trưa
before lunchbreaks
trước giờ nghỉ trưa
over lunchbreaks
qua giờ nghỉ trưa
on lunchbreaks
vào giờ nghỉ trưa
short lunchbreaks
giờ nghỉ trưa ngắn
long lunchbreaks
giờ nghỉ trưa dài
lunchbreaks are over
giờ nghỉ trưa đã kết thúc
enjoyed lunchbreaks
thưởng thức giờ nghỉ trưa
during our lunchbreaks
trong giờ nghỉ trưa của chúng ta
i usually take a short lunchbreak at noon to recharge my energy.
Tôi thường nghỉ trưa ngắn vào lúc 12 giờ để nạp lại năng lượng.
during my lunchbreak, i like to take a walk in the nearby park.
Trong giờ nghỉ trưa, tôi thích đi dạo ở công viên gần đó.
many employees work through their lunchbreaks to meet tight deadlines.
Nhiều nhân viên làm việc xuyên suốt giờ nghỉ trưa để đáp ứng các hạn chót khắt khe.
our company extends lunchbreaks on fridays during the summer months.
Công ty chúng tôi kéo dài giờ nghỉ trưa vào thứ Sáu trong các tháng mùa hè.
she skipped her lunchbreak to finish the important presentation.
Cô ấy bỏ qua giờ nghỉ trưa để hoàn thành bài thuyết trình quan trọng.
the lunchbreak schedule varies depending on which department you work in.
Lịch nghỉ trưa thay đổi tùy thuộc vào bộ phận bạn làm việc.
we usually grab a quick lunch during our half-hour lunchbreak.
Chúng tôi thường ăn nhanh trong giờ nghỉ trưa 30 phút của mình.
my lunchbreak is the only quiet time i get in a busy workday.
Giờ nghỉ trưa là khoảng thời gian yên tĩnh duy nhất mà tôi có trong một ngày làm việc bận rộn.
they cut their lunchbreak short because an urgent client called.
Họ rút ngắn giờ nghỉ trưa vì một khách hàng khẩn cấp gọi đến.
the manager encouraged everyone to take a proper lunchbreak away from their desks.
Quản lý khuyến khích mọi người nghỉ trưa đúng giờ và không ở lại bàn làm việc.
i prefer to use my lunchbreak to run important personal errands.
Tôi thích sử dụng giờ nghỉ trưa để chạy các việc cá nhân quan trọng.
our team has lunch meetings during the lunchbreak once a week.
Đội nhóm của chúng tôi có các cuộc họp ăn trưa trong giờ nghỉ trưa một lần mỗi tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay