lunchbreaks

[Mỹ]/ˈlʌntʃbreɪks/
[Anh]/ˈlʌntʃbreɪks/

Dịch

n. khoảng thời gian trong giữa ngày khi người ta ăn bữa trưa hoặc nghỉ ngơi ngắn, đặc biệt là ở nơi làm việc hoặc trường học

Cụm từ & Cách kết hợp

during lunchbreaks

trong giờ nghỉ trưa

after lunchbreaks

sau giờ nghỉ trưa

before lunchbreaks

trước giờ nghỉ trưa

over lunchbreaks

qua giờ nghỉ trưa

on lunchbreaks

vào giờ nghỉ trưa

short lunchbreaks

giờ nghỉ trưa ngắn

long lunchbreaks

giờ nghỉ trưa dài

lunchbreaks are over

giờ nghỉ trưa đã kết thúc

enjoyed lunchbreaks

thưởng thức giờ nghỉ trưa

during our lunchbreaks

trong giờ nghỉ trưa của chúng ta

Câu ví dụ

i usually take a short lunchbreak at noon to recharge my energy.

Tôi thường nghỉ trưa ngắn vào lúc 12 giờ để nạp lại năng lượng.

during my lunchbreak, i like to take a walk in the nearby park.

Trong giờ nghỉ trưa, tôi thích đi dạo ở công viên gần đó.

many employees work through their lunchbreaks to meet tight deadlines.

Nhiều nhân viên làm việc xuyên suốt giờ nghỉ trưa để đáp ứng các hạn chót khắt khe.

our company extends lunchbreaks on fridays during the summer months.

Công ty chúng tôi kéo dài giờ nghỉ trưa vào thứ Sáu trong các tháng mùa hè.

she skipped her lunchbreak to finish the important presentation.

Cô ấy bỏ qua giờ nghỉ trưa để hoàn thành bài thuyết trình quan trọng.

the lunchbreak schedule varies depending on which department you work in.

Lịch nghỉ trưa thay đổi tùy thuộc vào bộ phận bạn làm việc.

we usually grab a quick lunch during our half-hour lunchbreak.

Chúng tôi thường ăn nhanh trong giờ nghỉ trưa 30 phút của mình.

my lunchbreak is the only quiet time i get in a busy workday.

Giờ nghỉ trưa là khoảng thời gian yên tĩnh duy nhất mà tôi có trong một ngày làm việc bận rộn.

they cut their lunchbreak short because an urgent client called.

Họ rút ngắn giờ nghỉ trưa vì một khách hàng khẩn cấp gọi đến.

the manager encouraged everyone to take a proper lunchbreak away from their desks.

Quản lý khuyến khích mọi người nghỉ trưa đúng giờ và không ở lại bàn làm việc.

i prefer to use my lunchbreak to run important personal errands.

Tôi thích sử dụng giờ nghỉ trưa để chạy các việc cá nhân quan trọng.

our team has lunch meetings during the lunchbreak once a week.

Đội nhóm của chúng tôi có các cuộc họp ăn trưa trong giờ nghỉ trưa một lần mỗi tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay