lunchrooms

[US]/ˈlʌnʧruːmz/
[UK]/ˈlʌnʧˌrumz/
Frequency: Very High

Translation

n. một nơi mà bữa ăn được phục vụ, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc; một quán ăn tự phục vụ hoặc khu vực ăn uống

Phrases & Collocations

school lunchrooms

phòng ăn của trường học

office lunchrooms

phòng ăn của văn phòng

public lunchrooms

phòng ăn công cộng

staff lunchrooms

phòng ăn của nhân viên

community lunchrooms

phòng ăn của cộng đồng

employee lunchrooms

phòng ăn của nhân viên

local lunchrooms

phòng ăn địa phương

shared lunchrooms

phòng ăn chung

clean lunchrooms

phòng ăn sạch sẽ

busy lunchrooms

phòng ăn bận rộn

Example Sentences

many students enjoy their meals in the lunchrooms.

Nhiều học sinh thích thú với bữa trưa của họ trong phòng ăn.

the lunchrooms are often crowded during lunchtime.

Phòng ăn thường đông đúc vào giờ ăn trưa.

teachers supervise the lunchrooms to ensure order.

Giáo viên giám sát phòng ăn để đảm bảo trật tự.

some schools have designated lunchrooms for different grades.

Một số trường có phòng ăn được chỉ định cho các cấp học khác nhau.

students can socialize with friends in the lunchrooms.

Học sinh có thể giao lưu với bạn bè trong phòng ăn.

the lunchrooms are equipped with vending machines.

Phòng ăn được trang bị máy bán hàng tự động.

lunchrooms often have a variety of food options available.

Phòng ăn thường có nhiều lựa chọn thực phẩm khác nhau.

some lunchrooms offer healthy meal choices for students.

Một số phòng ăn cung cấp các lựa chọn bữa ăn lành mạnh cho học sinh.

lunchrooms are a great place for students to relax.

Phòng ăn là một nơi tuyệt vời để học sinh thư giãn.

during rainy days, students prefer to stay in the lunchrooms.

Trong những ngày mưa, học sinh thích ở lại trong phòng ăn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now