| số nhiều | lupas |
lupa password
Quên mật khẩu
lupa buku
Quên sách
lupa uang
Quên tiền
lupa hp
Quên điện thoại
lupa hari ini
Quên hôm nay
lupa alamat
Quên địa chỉ
lupa номер telepon
Quên số điện thoại
lupa kunci
Quên chìa khóa
lupa janji
Quên lời hứa
lupa membayar
Quên thanh toán
the detective examined the evidence with his lupa.
Thám tử đã kiểm tra bằng chứng bằng kính lúp của mình.
she used a lupa to read the tiny print on the document.
Cô ấy dùng kính lúp để đọc những dòng chữ nhỏ trên tài liệu.
the jeweler always keeps his lupa handy.
Nhà làm đồng hồ luôn giữ kính lúp của mình ở bên.
under the lupa, the counterfeit marks became visible.
Dưới kính lúp, các dấu giả mạo trở nên rõ ràng.
he pocketed his lupa after finishing the inspection.
Anh ta cất kính lúp vào túi sau khi hoàn thành kiểm tra.
a powerful lupa revealed the hidden details.
Một chiếc kính lúp mạnh mẽ đã phơi bày các chi tiết ẩn.
the scientist adjusted her lupa to focus on the specimen.
Nhà khoa học điều chỉnh kính lúp của cô để tập trung vào mẫu.
collectors often carry a lupa to examine antiques.
Các nhà sưu tập thường mang theo kính lúp để kiểm tra các cổ vật.
the forger's work crumbled under close lupa examination.
Tác phẩm của kẻ giả mạo bị phơi bày dưới sự kiểm tra kỹ lưỡng bằng kính lúp.
ancient texts are best studied with a good lupa.
Các văn bản cổ được nghiên cứu tốt nhất với một chiếc kính lúp tốt.
she reached for her lupa to inspect the rare stamp.
Cô ấy với tay lấy kính lúp của mình để kiểm tra con tem quý hiếm.
the numismatist's lupa revealed the mint mark.
Kính lúp của nhà numismat học đã phơi bày dấu mộc của nhà máy.
professional appraisers never travel without their lupa.
Các chuyên gia định giá chuyên nghiệp không bao giờ đi đâu mà không mang theo kính lúp của họ.
lupa password
Quên mật khẩu
lupa buku
Quên sách
lupa uang
Quên tiền
lupa hp
Quên điện thoại
lupa hari ini
Quên hôm nay
lupa alamat
Quên địa chỉ
lupa номер telepon
Quên số điện thoại
lupa kunci
Quên chìa khóa
lupa janji
Quên lời hứa
lupa membayar
Quên thanh toán
the detective examined the evidence with his lupa.
Thám tử đã kiểm tra bằng chứng bằng kính lúp của mình.
she used a lupa to read the tiny print on the document.
Cô ấy dùng kính lúp để đọc những dòng chữ nhỏ trên tài liệu.
the jeweler always keeps his lupa handy.
Nhà làm đồng hồ luôn giữ kính lúp của mình ở bên.
under the lupa, the counterfeit marks became visible.
Dưới kính lúp, các dấu giả mạo trở nên rõ ràng.
he pocketed his lupa after finishing the inspection.
Anh ta cất kính lúp vào túi sau khi hoàn thành kiểm tra.
a powerful lupa revealed the hidden details.
Một chiếc kính lúp mạnh mẽ đã phơi bày các chi tiết ẩn.
the scientist adjusted her lupa to focus on the specimen.
Nhà khoa học điều chỉnh kính lúp của cô để tập trung vào mẫu.
collectors often carry a lupa to examine antiques.
Các nhà sưu tập thường mang theo kính lúp để kiểm tra các cổ vật.
the forger's work crumbled under close lupa examination.
Tác phẩm của kẻ giả mạo bị phơi bày dưới sự kiểm tra kỹ lưỡng bằng kính lúp.
ancient texts are best studied with a good lupa.
Các văn bản cổ được nghiên cứu tốt nhất với một chiếc kính lúp tốt.
she reached for her lupa to inspect the rare stamp.
Cô ấy với tay lấy kính lúp của mình để kiểm tra con tem quý hiếm.
the numismatist's lupa revealed the mint mark.
Kính lúp của nhà numismat học đã phơi bày dấu mộc của nhà máy.
professional appraisers never travel without their lupa.
Các chuyên gia định giá chuyên nghiệp không bao giờ đi đâu mà không mang theo kính lúp của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay