| số nhiều | lupines |
lupine flower
hoa lupine
lupine seeds
hạt lupine
lupine plant
cây lupine
lupine leaves
lá lupine
lupine roots
rễ lupine
lupine habitat
môi trường sống của lupine
lupine species
loài lupine
lupine color
màu của lupine
lupine variety
giống lupine
lupine garden
vườn lupine
the lupine flowers bloomed beautifully in the garden.
những bông hoa lupine nở rộ tuyệt đẹp trong vườn.
we spotted a lupine in the wild during our hike.
chúng tôi đã phát hiện thấy một cây lupine trong tự nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
lupine seeds can be used to make nutritious snacks.
hạt lupine có thể được sử dụng để làm các món ăn vặt bổ dưỡng.
the lupine plant is known for its nitrogen-fixing properties.
cây lupine được biết đến với đặc tính cố định nitơ.
she wore a dress patterned with lovely lupine designs.
Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết đẹp mắt với họa tiết hoa lupine.
in spring, the lupine fields attract many visitors.
vào mùa xuân, những cánh đồng hoa lupine thu hút nhiều du khách.
the lupine's vibrant colors brighten up the landscape.
những màu sắc tươi sáng của hoa lupine làm bừng sáng cảnh quan.
farmers often plant lupine as a cover crop.
những người nông dân thường trồng lupine làm cây che phủ.
lupine can be found in various habitats across the country.
lupine có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp đất nước.
the lupine is a symbol of resilience and beauty.
hoa lupine là biểu tượng của sự kiên cường và vẻ đẹp.
lupine flower
hoa lupine
lupine seeds
hạt lupine
lupine plant
cây lupine
lupine leaves
lá lupine
lupine roots
rễ lupine
lupine habitat
môi trường sống của lupine
lupine species
loài lupine
lupine color
màu của lupine
lupine variety
giống lupine
lupine garden
vườn lupine
the lupine flowers bloomed beautifully in the garden.
những bông hoa lupine nở rộ tuyệt đẹp trong vườn.
we spotted a lupine in the wild during our hike.
chúng tôi đã phát hiện thấy một cây lupine trong tự nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
lupine seeds can be used to make nutritious snacks.
hạt lupine có thể được sử dụng để làm các món ăn vặt bổ dưỡng.
the lupine plant is known for its nitrogen-fixing properties.
cây lupine được biết đến với đặc tính cố định nitơ.
she wore a dress patterned with lovely lupine designs.
Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết đẹp mắt với họa tiết hoa lupine.
in spring, the lupine fields attract many visitors.
vào mùa xuân, những cánh đồng hoa lupine thu hút nhiều du khách.
the lupine's vibrant colors brighten up the landscape.
những màu sắc tươi sáng của hoa lupine làm bừng sáng cảnh quan.
farmers often plant lupine as a cover crop.
những người nông dân thường trồng lupine làm cây che phủ.
lupine can be found in various habitats across the country.
lupine có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp đất nước.
the lupine is a symbol of resilience and beauty.
hoa lupine là biểu tượng của sự kiên cường và vẻ đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay