lupine

[Mỹ]/ˈluːpaɪn/
[Anh]/ˈluːpaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống như sói; hoang dã
n. bất kỳ cây nào thuộc chi Lupinus; một loại hoa thường gặp trong vườn
Word Forms
số nhiềulupines

Cụm từ & Cách kết hợp

lupine flower

hoa lupine

lupine seeds

hạt lupine

lupine plant

cây lupine

lupine leaves

lá lupine

lupine roots

rễ lupine

lupine habitat

môi trường sống của lupine

lupine species

loài lupine

lupine color

màu của lupine

lupine variety

giống lupine

lupine garden

vườn lupine

Câu ví dụ

the lupine flowers bloomed beautifully in the garden.

những bông hoa lupine nở rộ tuyệt đẹp trong vườn.

we spotted a lupine in the wild during our hike.

chúng tôi đã phát hiện thấy một cây lupine trong tự nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

lupine seeds can be used to make nutritious snacks.

hạt lupine có thể được sử dụng để làm các món ăn vặt bổ dưỡng.

the lupine plant is known for its nitrogen-fixing properties.

cây lupine được biết đến với đặc tính cố định nitơ.

she wore a dress patterned with lovely lupine designs.

Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết đẹp mắt với họa tiết hoa lupine.

in spring, the lupine fields attract many visitors.

vào mùa xuân, những cánh đồng hoa lupine thu hút nhiều du khách.

the lupine's vibrant colors brighten up the landscape.

những màu sắc tươi sáng của hoa lupine làm bừng sáng cảnh quan.

farmers often plant lupine as a cover crop.

những người nông dân thường trồng lupine làm cây che phủ.

lupine can be found in various habitats across the country.

lupine có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp đất nước.

the lupine is a symbol of resilience and beauty.

hoa lupine là biểu tượng của sự kiên cường và vẻ đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay