lurement

[Mỹ]/[ˈljuər mənt]/
[Anh]/[ˈljuːr mənt]/

Dịch

n. Hành động dụ dỗ hoặc thu hút ai đó hoặc điều gì đó; Điều gì đó được dùng để dụ dỗ hoặc thu hút.

Câu ví dụ

the company used aggressive marketing as a lurement to attract new customers.

Doanh nghiệp đã sử dụng chiến lược marketing tích cực như một cái cám dỗ để thu hút khách hàng mới.

the promise of a high salary was a significant lurement for the job applicant.

Cam kết về mức lương cao là một sự cám dỗ đáng kể đối với ứng viên công việc.

the fisherman cast his line, hoping the bait would serve as a lurement for the fish.

Người ngư dân ném cần câu, hy vọng mồi sẽ trở thành một cái cám dỗ cho cá.

the casino's flashing lights and free drinks are a lurement to gamblers.

Ánh sáng chớp nháy và đồ uống miễn phí của sòng bạc là một cái cám dỗ đối với các tay cờ bạc.

the politician's promises proved to be a false lurement, disappointing many voters.

Cam kết của chính trị gia đã chứng minh là một sự cám dỗ sai lầm, làm thất vọng nhiều cử tri.

the sweet smell of baking bread served as a powerful lurement for hungry passersby.

Mùi thơm ngọt ngào của bánh mì đang nướng đã trở thành một sự cám dỗ mạnh mẽ đối với những người đi đường đang đói.

the online game used visual lurement to keep players engaged for hours.

Trò chơi trực tuyến đã sử dụng sự cám dỗ thị giác để giữ cho người chơi tập trung trong nhiều giờ.

the travel agency highlighted the exotic beaches as a lurement for tourists.

Công ty du lịch đã nhấn mạnh các bãi biển kỳ lạ như một sự cám dỗ đối với du khách.

the company offered a signing bonus as a lurement to entice experienced professionals.

Doanh nghiệp đã cung cấp khoản thưởng ký hợp đồng như một sự cám dỗ để thu hút các chuyên gia có kinh nghiệm.

the software company used a free trial as a lurement to encourage purchases.

Công ty phần mềm đã sử dụng phiên bản dùng thử miễn phí như một sự cám dỗ để khuyến khích mua sắm.

the lurement of quick riches often leads people into scams.

Sự cám dỗ của sự giàu có nhanh chóng thường dẫn người ta vào các trò lừa đảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay