lusitanian

[Mỹ]/luːsɪˈteɪnɪən/
[Anh]/luːsɪˈteɪniən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Lusitania hoặc người dân của nó
n. người bản địa hoặc cư dân của Lusitania

Cụm từ & Cách kết hợp

lusitanian culture

văn hóa lusitanian

lusitanian heritage

di sản lusitanian

lusitanian influence

sự ảnh hưởng của lusitanian

lusitanian identity

danh tính lusitanian

lusitanian history

lịch sử lusitanian

lusitanian language

ngôn ngữ lusitanian

lusitanian traditions

truyền thống lusitanian

lusitanian cuisine

ẩm thực lusitanian

lusitanian art

nghệ thuật lusitanian

lusitanian roots

gốc rễ lusitanian

Câu ví dụ

the lusitanian culture has rich historical roots.

văn hóa Lusitan có nguồn gốc lịch sử phong phú.

many lusitanian traditions are still celebrated today.

nhiều truyền thống Lusitan vẫn còn được tôn vinh ngày nay.

the lusitanian language has influenced modern portuguese.

ngôn ngữ Lusitan đã ảnh hưởng đến tiếng Bồ Đào Nha hiện đại.

lusitanian cuisine is known for its seafood dishes.

ẩm thực Lusitan nổi tiếng với các món hải sản.

exploring lusitanian history can be fascinating.

khám phá lịch sử Lusitan có thể rất thú vị.

many tourists are drawn to lusitanian landmarks.

nhiều khách du lịch bị thu hút bởi các địa danh Lusitan.

the lusitanian influence is evident in local architecture.

tác động của Lusitan thể hiện rõ trong kiến trúc địa phương.

studying lusitanian art reveals unique styles.

nghiên cứu nghệ thuật Lusitan cho thấy những phong cách độc đáo.

lusitanian folklore is rich in stories and legends.

truyền thuyết dân gian Lusitan giàu những câu chuyện và truyền thuyết.

the lusitanian people have a strong sense of identity.

người dân Lusitan có một cảm giác mạnh mẽ về bản sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay