lustiness of youth
sự hăng hái của tuổi trẻ
lustiness in life
sự hăng hái trong cuộc sống
lustiness of spirit
sự hăng hái tinh thần
lustiness of nature
sự hăng hái của tự nhiên
lustiness of laughter
sự hăng hái của tiếng cười
lustiness of passion
sự hăng hái của đam mê
lustiness in music
sự hăng hái trong âm nhạc
lustiness of friendship
sự hăng hái của tình bạn
lustiness of health
sự hăng hái của sức khỏe
lustiness of adventure
sự hăng hái của cuộc phiêu lưu
the lustiness of spring brings new life to the garden.
sự hăng hái của mùa xuân mang lại sức sống mới cho khu vườn.
his lustiness for adventure led him to explore uncharted territories.
sự hăng hái phiêu lưu của anh ấy đã dẫn anh ấy đến khám phá những vùng đất chưa được biết đến.
the children played with lustiness, filled with energy and joy.
những đứa trẻ chơi đùa một cách hăng hái, tràn đầy năng lượng và niềm vui.
she approached her work with a lustiness that inspired her colleagues.
cô ấy tiếp cận công việc của mình với sự hăng hái truyền cảm hứng cho đồng nghiệp.
the lustiness of the festival was contagious, bringing smiles to everyone.
sự hăng hái của lễ hội thật lây lan, mang lại nụ cười cho tất cả mọi người.
his lustiness for life was evident in his vibrant personality.
sự hăng hái với cuộc sống của anh ấy thể hiện qua tính cách sôi động của anh ấy.
the lustiness of the music filled the room with energy.
sự hăng hái của âm nhạc tràn ngập căn phòng với năng lượng.
they celebrated with lustiness, dancing and singing all night.
họ ăn mừng một cách hăng hái, nhảy và hát suốt đêm.
her lustiness for knowledge drove her to read every book she could find.
sự hăng hái với kiến thức thúc đẩy cô ấy đọc tất cả các cuốn sách mà cô ấy có thể tìm thấy.
the lustiness of the athletes was evident during the competition.
sự hăng hái của các vận động viên thể hiện rõ trong suốt cuộc thi.
lustiness of youth
sự hăng hái của tuổi trẻ
lustiness in life
sự hăng hái trong cuộc sống
lustiness of spirit
sự hăng hái tinh thần
lustiness of nature
sự hăng hái của tự nhiên
lustiness of laughter
sự hăng hái của tiếng cười
lustiness of passion
sự hăng hái của đam mê
lustiness in music
sự hăng hái trong âm nhạc
lustiness of friendship
sự hăng hái của tình bạn
lustiness of health
sự hăng hái của sức khỏe
lustiness of adventure
sự hăng hái của cuộc phiêu lưu
the lustiness of spring brings new life to the garden.
sự hăng hái của mùa xuân mang lại sức sống mới cho khu vườn.
his lustiness for adventure led him to explore uncharted territories.
sự hăng hái phiêu lưu của anh ấy đã dẫn anh ấy đến khám phá những vùng đất chưa được biết đến.
the children played with lustiness, filled with energy and joy.
những đứa trẻ chơi đùa một cách hăng hái, tràn đầy năng lượng và niềm vui.
she approached her work with a lustiness that inspired her colleagues.
cô ấy tiếp cận công việc của mình với sự hăng hái truyền cảm hứng cho đồng nghiệp.
the lustiness of the festival was contagious, bringing smiles to everyone.
sự hăng hái của lễ hội thật lây lan, mang lại nụ cười cho tất cả mọi người.
his lustiness for life was evident in his vibrant personality.
sự hăng hái với cuộc sống của anh ấy thể hiện qua tính cách sôi động của anh ấy.
the lustiness of the music filled the room with energy.
sự hăng hái của âm nhạc tràn ngập căn phòng với năng lượng.
they celebrated with lustiness, dancing and singing all night.
họ ăn mừng một cách hăng hái, nhảy và hát suốt đêm.
her lustiness for knowledge drove her to read every book she could find.
sự hăng hái với kiến thức thúc đẩy cô ấy đọc tất cả các cuốn sách mà cô ấy có thể tìm thấy.
the lustiness of the athletes was evident during the competition.
sự hăng hái của các vận động viên thể hiện rõ trong suốt cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay