lutecium

[Mỹ]/luːˈtiːʃəm/
[Anh]/luˈtiːʃəm/

Dịch

n. nguyên tố hóa học với ký hiệu Lu
Các dạng của từ
số nhiềuluteciums

Cụm từ & Cách kết hợp

lutecium oxide

lutet oxyit

lutecium metal

lutet kim loại

lutecium chloride

lutet clorua

lutecium sulfide

lutet sunfit

lutecium alloy

hợp kim lutet

lutecium compound

hợp chất lutet

lutecium ion

ion lutet

lutecium phosphate

lutet photphat

lutecium nitrate

lutet nitrat

lutecium extraction

chiết xuất lutet

Câu ví dụ

lutecium is used in various high-tech applications.

Lutecium được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghệ cao.

the atomic number of lutecium is 71.

Số nguyên tử của lutecium là 71.

researchers are studying the properties of lutecium compounds.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của hợp chất lutecium.

lutecium is one of the rare earth elements.

Lutecium là một trong những nguyên tố đất hiếm.

in the periodic table, lutecium is located in the f-block.

Trong bảng tuần hoàn, lutecium nằm ở khối f.

applications of lutecium include catalysts and phosphors.

Các ứng dụng của lutecium bao gồm chất xúc tác và chất phát quang.

lutecium can be extracted from minerals like monazite.

Lutecium có thể được chiết xuất từ ​​các khoáng chất như monazit.

the discovery of lutecium dates back to the 19th century.

Việc phát hiện ra lutecium có niên đại từ thế kỷ 19.

scientists are exploring the potential of lutecium in medicine.

Các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của lutecium trong y học.

lutecium is often used in nuclear reactors.

Lutecium thường được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay