lutfisks

[Mỹ]/ˈluːtəfɪsks/
[Anh]/ˈluːtəfɪsks/

Dịch

n. Dạng số nhiều của lutefisk; một món ăn truyền thống của Bắc Âu và Scandinavia làm từ cá khô hoặc cá trắng (thường là cá tuyết) được ngâm trong dung dịch kiềm, tạo cho nó kết cấu gelatin.

Cụm từ & Cách kết hợp

cooking lutfisk

Vietnamese_translation

traditional lutfisk

Vietnamese_translation

fresh lutfisk

Vietnamese_translation

lutfisk recipe

Vietnamese_translation

lutfisk dinner

Vietnamese_translation

lutfisk smell

Vietnamese_translation

swedish lutfisk

Vietnamese_translation

lutfisk dish

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

traditional swedish lutfisk is served during christmas celebrations.

Lutfisk truyền thống Thụy Điển được phục vụ trong các lễ hội Giáng sinh.

the chef prepared lutfisk according to his grandmother's recipe.

Người đầu bếp đã chuẩn bị lutfisk theo công thức của bà nội ông.

lutfisk requires careful preparation to achieve the perfect texture.

Lutfisk cần được chuẩn bị cẩn thận để đạt được kết cấu lý tưởng.

many swedes consider lutfisk a holiday delicacy.

Nhiều người Thụy Điển coi lutfisk là một món đặc sản vào dịp lễ hội.

the restaurant is famous for its authentic norwegian lutfisk.

Quán ăn này nổi tiếng với món lutfisk Na Uy nguyên bản.

lutfisk is often served with creamy white sauce and potatoes.

Lutfisk thường được phục vụ kèm theo sốt kem trắng và khoai tây.

some people find the strong flavor of lutfisk an acquired taste.

Một số người cho rằng hương vị mạnh của lutfisk là một sở thích cần phải làm quen.

the annual lutfisk dinner brings the community together.

Bữa tối lutfisk hàng năm giúp gắn kết cộng đồng.

traditional lutfisk must be soaked and rinsed before cooking.

Lutfisk truyền thống phải được ngâm và rửa trước khi nấu.

grandma's recipe for lutfisk has been passed down for generations.

Công thức nấu lutfisk của bà nội đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

lutfisk season typically runs from october through december.

Mùa lutfisk thường kéo dài từ tháng 10 đến tháng 12.

the smell of cooking lutfisk fills the entire house.

Mùi thơm của lutfisk đang nấu lan tỏa khắp ngôi nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay