luxating joint
khớp lỏng lẻo
luxating patella
khớp xương đùi lỏng lẻo
luxating shoulder
khớp vai lỏng lẻo
luxating hip
khớp háng lỏng lẻo
luxating tendon
gân lỏng lẻo
luxating ligament
đai chằng lỏng lẻo
luxating vertebra
bệnh cột sống lỏng lẻo
luxating disc
đĩa đệm lỏng lẻo
luxating ankle
khớp cổ chân lỏng lẻo
luxating elbow
khớp khuỷu tay lỏng lẻo
the doctor diagnosed the patient with a luxating patella.
bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị trật khớp xương bánh chè.
luxating joints can cause significant pain and discomfort.
viêm khớp trật khớp có thể gây ra đau và khó chịu đáng kể.
he experienced luxating of his shoulder during the game.
anh ấy bị trật khớp vai trong khi chơi.
luxating can occur in both humans and animals.
trật khớp có thể xảy ra ở cả người và động vật.
the luxating condition required immediate medical attention.
tình trạng trật khớp đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
after the fall, she suffered from luxating her ankle.
sau khi ngã, cô ấy bị trật khớp mắt cá chân.
physical therapy can help manage luxating issues.
vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát các vấn đề về trật khớp.
he was advised to avoid activities that could lead to luxating injuries.
anh ấy được khuyên nên tránh các hoạt động có thể dẫn đến chấn thương trật khớp.
luxating can lead to long-term joint problems if untreated.
trật khớp có thể dẫn đến các vấn đề về khớp lâu dài nếu không được điều trị.
the veterinarian explained the risks of luxating in dogs.
bác sĩ thú y giải thích những rủi ro của trật khớp ở chó.
luxating joint
khớp lỏng lẻo
luxating patella
khớp xương đùi lỏng lẻo
luxating shoulder
khớp vai lỏng lẻo
luxating hip
khớp háng lỏng lẻo
luxating tendon
gân lỏng lẻo
luxating ligament
đai chằng lỏng lẻo
luxating vertebra
bệnh cột sống lỏng lẻo
luxating disc
đĩa đệm lỏng lẻo
luxating ankle
khớp cổ chân lỏng lẻo
luxating elbow
khớp khuỷu tay lỏng lẻo
the doctor diagnosed the patient with a luxating patella.
bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị trật khớp xương bánh chè.
luxating joints can cause significant pain and discomfort.
viêm khớp trật khớp có thể gây ra đau và khó chịu đáng kể.
he experienced luxating of his shoulder during the game.
anh ấy bị trật khớp vai trong khi chơi.
luxating can occur in both humans and animals.
trật khớp có thể xảy ra ở cả người và động vật.
the luxating condition required immediate medical attention.
tình trạng trật khớp đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
after the fall, she suffered from luxating her ankle.
sau khi ngã, cô ấy bị trật khớp mắt cá chân.
physical therapy can help manage luxating issues.
vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát các vấn đề về trật khớp.
he was advised to avoid activities that could lead to luxating injuries.
anh ấy được khuyên nên tránh các hoạt động có thể dẫn đến chấn thương trật khớp.
luxating can lead to long-term joint problems if untreated.
trật khớp có thể dẫn đến các vấn đề về khớp lâu dài nếu không được điều trị.
the veterinarian explained the risks of luxating in dogs.
bác sĩ thú y giải thích những rủi ro của trật khớp ở chó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay