luxuriated in
tận hưởng trong
luxuriated over
tận hưởng về
luxuriated with
tận hưởng cùng với
luxuriated at
tận hưởng tại
luxuriated during
tận hưởng trong suốt
luxuriated under
tận hưởng dưới
luxuriated by
tận hưởng bởi
luxuriated throughout
tận hưởng xuyên suốt
luxuriated away
tận hưởng xa
luxuriated together
tận hưởng cùng nhau
they luxuriated in the warm sun by the beach.
họ tận hưởng ánh nắng ấm áp trên bãi biển.
after a long week, she luxuriated in a hot bubble bath.
sau một tuần dài, cô ấy tận hưởng một bồn tắm nước nóng thư giãn.
the hotel allowed guests to luxuriate in luxury amenities.
khách sạn cho phép khách tận hưởng những tiện nghi sang trọng.
he luxuriated in the comfort of his new leather chair.
anh ấy tận hưởng sự thoải mái của chiếc ghế da mới của mình.
during the vacation, they luxuriated in fine dining experiences.
trong kỳ nghỉ, họ tận hưởng những trải nghiệm ẩm thực cao cấp.
she luxuriated in the attention she received at the party.
cô ấy tận hưởng sự chú ý mà cô ấy nhận được tại bữa tiệc.
they luxuriated in the beauty of the lush garden.
họ tận hưởng vẻ đẹp của khu vườn tươi tốt.
he luxuriated in the thrill of the high-speed race.
anh ấy tận hưởng sự phấn khích của cuộc đua tốc độ cao.
on weekends, she luxuriated in her favorite books.
vào cuối tuần, cô ấy tận hưởng những cuốn sách yêu thích của mình.
they luxuriated in the serenity of the mountain retreat.
họ tận hưởng sự thanh bình của khu nghỉ dưỡng trên núi.
luxuriated in
tận hưởng trong
luxuriated over
tận hưởng về
luxuriated with
tận hưởng cùng với
luxuriated at
tận hưởng tại
luxuriated during
tận hưởng trong suốt
luxuriated under
tận hưởng dưới
luxuriated by
tận hưởng bởi
luxuriated throughout
tận hưởng xuyên suốt
luxuriated away
tận hưởng xa
luxuriated together
tận hưởng cùng nhau
they luxuriated in the warm sun by the beach.
họ tận hưởng ánh nắng ấm áp trên bãi biển.
after a long week, she luxuriated in a hot bubble bath.
sau một tuần dài, cô ấy tận hưởng một bồn tắm nước nóng thư giãn.
the hotel allowed guests to luxuriate in luxury amenities.
khách sạn cho phép khách tận hưởng những tiện nghi sang trọng.
he luxuriated in the comfort of his new leather chair.
anh ấy tận hưởng sự thoải mái của chiếc ghế da mới của mình.
during the vacation, they luxuriated in fine dining experiences.
trong kỳ nghỉ, họ tận hưởng những trải nghiệm ẩm thực cao cấp.
she luxuriated in the attention she received at the party.
cô ấy tận hưởng sự chú ý mà cô ấy nhận được tại bữa tiệc.
they luxuriated in the beauty of the lush garden.
họ tận hưởng vẻ đẹp của khu vườn tươi tốt.
he luxuriated in the thrill of the high-speed race.
anh ấy tận hưởng sự phấn khích của cuộc đua tốc độ cao.
on weekends, she luxuriated in her favorite books.
vào cuối tuần, cô ấy tận hưởng những cuốn sách yêu thích của mình.
they luxuriated in the serenity of the mountain retreat.
họ tận hưởng sự thanh bình của khu nghỉ dưỡng trên núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay