| số nhiều | luxuriations |
luxuriation process
quy trình xa xỉ
luxuriation experience
trải nghiệm xa xỉ
luxuriation trend
xu hướng xa xỉ
luxuriation lifestyle
phong cách sống xa xỉ
luxuriation benefits
lợi ích của sự xa xỉ
luxuriation concept
khái niệm xa xỉ
luxuriation market
thị trường xa xỉ
luxuriation goods
hàng hóa xa xỉ
luxuriation elements
các yếu tố xa xỉ
luxuriation culture
văn hóa xa xỉ
his luxuriation in the beauty of nature was evident during the hike.
Sự tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài là điều rõ ràng đối với anh ấy.
the luxuriation of the garden made it a perfect spot for relaxation.
Sự tận hưởng của khu vườn khiến nó trở thành một địa điểm lý tưởng để thư giãn.
she found a sense of luxuriation in the soft textures of the fabrics.
Cô ấy tìm thấy sự tận hưởng trong những kết cấu mềm mại của các loại vải.
his luxuriation in gourmet food was apparent at the dinner party.
Sự tận hưởng ẩm thực cao cấp của anh ấy đã rõ ràng tại buổi tiệc tối.
luxuriation in self-care is essential for mental health.
Việc tận hưởng chăm sóc bản thân là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
the luxuriation of the spa experience left her feeling rejuvenated.
Sự tận hưởng của trải nghiệm spa khiến cô ấy cảm thấy tràn đầy sức sống.
he indulged in a luxuriation of fine wines during the celebration.
Anh ấy tận hưởng những loại rượu vang hảo hạng trong suốt buổi lễ kỷ niệm.
the luxuriation of the hotel suite was beyond her expectations.
Sự tận hưởng của phòng khách sạn vượt quá mong đợi của cô ấy.
she often spoke of her luxuriation in the arts and culture.
Cô ấy thường xuyên nói về sự tận hưởng của mình trong nghệ thuật và văn hóa.
his luxuriation in travel allowed him to experience diverse cultures.
Sự tận hưởng đi du lịch của anh ấy cho phép anh ấy trải nghiệm những nền văn hóa đa dạng.
luxuriation process
quy trình xa xỉ
luxuriation experience
trải nghiệm xa xỉ
luxuriation trend
xu hướng xa xỉ
luxuriation lifestyle
phong cách sống xa xỉ
luxuriation benefits
lợi ích của sự xa xỉ
luxuriation concept
khái niệm xa xỉ
luxuriation market
thị trường xa xỉ
luxuriation goods
hàng hóa xa xỉ
luxuriation elements
các yếu tố xa xỉ
luxuriation culture
văn hóa xa xỉ
his luxuriation in the beauty of nature was evident during the hike.
Sự tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài là điều rõ ràng đối với anh ấy.
the luxuriation of the garden made it a perfect spot for relaxation.
Sự tận hưởng của khu vườn khiến nó trở thành một địa điểm lý tưởng để thư giãn.
she found a sense of luxuriation in the soft textures of the fabrics.
Cô ấy tìm thấy sự tận hưởng trong những kết cấu mềm mại của các loại vải.
his luxuriation in gourmet food was apparent at the dinner party.
Sự tận hưởng ẩm thực cao cấp của anh ấy đã rõ ràng tại buổi tiệc tối.
luxuriation in self-care is essential for mental health.
Việc tận hưởng chăm sóc bản thân là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
the luxuriation of the spa experience left her feeling rejuvenated.
Sự tận hưởng của trải nghiệm spa khiến cô ấy cảm thấy tràn đầy sức sống.
he indulged in a luxuriation of fine wines during the celebration.
Anh ấy tận hưởng những loại rượu vang hảo hạng trong suốt buổi lễ kỷ niệm.
the luxuriation of the hotel suite was beyond her expectations.
Sự tận hưởng của phòng khách sạn vượt quá mong đợi của cô ấy.
she often spoke of her luxuriation in the arts and culture.
Cô ấy thường xuyên nói về sự tận hưởng của mình trong nghệ thuật và văn hóa.
his luxuriation in travel allowed him to experience diverse cultures.
Sự tận hưởng đi du lịch của anh ấy cho phép anh ấy trải nghiệm những nền văn hóa đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay