luxuriousnesses abound
sự xa hoa tràn lan
the luxuriousnesses revealed
những sự xa hoa được tiết lộ
luxuriousnesses of life
sự xa hoa của cuộc sống
embracing luxuriousnesses
phong cách xa hoa
luxuriousnesses in design
sự xa hoa trong thiết kế
experiencing luxuriousnesses
trải nghiệm sự xa hoa
luxuriousnesses of nature
sự xa hoa của thiên nhiên
celebrating luxuriousnesses
tôn vinh sự xa hoa
luxuriousnesses in travel
sự xa hoa trong du lịch
the luxuriousnesses experienced
những sự xa hoa được trải nghiệm
many hotels are known for their luxuriousnesses, attracting wealthy guests.
nhiều khách sạn nổi tiếng với sự sang trọng của chúng, thu hút khách du lịch giàu có.
the luxuriousnesses of the resort made it a popular vacation spot.
sự sang trọng của khu nghỉ dưỡng đã khiến nó trở thành một điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến.
they designed their home to showcase various luxuriousnesses.
họ thiết kế ngôi nhà của mình để trưng bày nhiều sự xa xỉ.
luxury brands often emphasize the luxuriousnesses of their products.
các thương hiệu xa xỉ thường nhấn mạnh sự xa xỉ của sản phẩm của họ.
the luxuriousnesses of the dining experience left a lasting impression.
sự xa xỉ của trải nghiệm ẩm thực đã để lại ấn tượng sâu sắc.
visitors were impressed by the luxuriousnesses of the palace.
khách tham quan đã ấn tượng bởi sự xa xỉ của cung điện.
she enjoys the luxuriousnesses of high-end fashion.
cô ấy thích sự xa xỉ của thời trang cao cấp.
the luxuriousnesses of the spa made it a perfect getaway.
sự xa xỉ của spa đã khiến nó trở thành một nơi trốn hoàn hảo.
he often dreams of experiencing the luxuriousnesses of life.
anh ấy thường mơ về việc trải nghiệm sự xa xỉ của cuộc sống.
the luxuriousnesses offered at the gala were unmatched.
sự xa xỉ được cung cấp tại buổi dạ hội là vô song.
luxuriousnesses abound
sự xa hoa tràn lan
the luxuriousnesses revealed
những sự xa hoa được tiết lộ
luxuriousnesses of life
sự xa hoa của cuộc sống
embracing luxuriousnesses
phong cách xa hoa
luxuriousnesses in design
sự xa hoa trong thiết kế
experiencing luxuriousnesses
trải nghiệm sự xa hoa
luxuriousnesses of nature
sự xa hoa của thiên nhiên
celebrating luxuriousnesses
tôn vinh sự xa hoa
luxuriousnesses in travel
sự xa hoa trong du lịch
the luxuriousnesses experienced
những sự xa hoa được trải nghiệm
many hotels are known for their luxuriousnesses, attracting wealthy guests.
nhiều khách sạn nổi tiếng với sự sang trọng của chúng, thu hút khách du lịch giàu có.
the luxuriousnesses of the resort made it a popular vacation spot.
sự sang trọng của khu nghỉ dưỡng đã khiến nó trở thành một điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến.
they designed their home to showcase various luxuriousnesses.
họ thiết kế ngôi nhà của mình để trưng bày nhiều sự xa xỉ.
luxury brands often emphasize the luxuriousnesses of their products.
các thương hiệu xa xỉ thường nhấn mạnh sự xa xỉ của sản phẩm của họ.
the luxuriousnesses of the dining experience left a lasting impression.
sự xa xỉ của trải nghiệm ẩm thực đã để lại ấn tượng sâu sắc.
visitors were impressed by the luxuriousnesses of the palace.
khách tham quan đã ấn tượng bởi sự xa xỉ của cung điện.
she enjoys the luxuriousnesses of high-end fashion.
cô ấy thích sự xa xỉ của thời trang cao cấp.
the luxuriousnesses of the spa made it a perfect getaway.
sự xa xỉ của spa đã khiến nó trở thành một nơi trốn hoàn hảo.
he often dreams of experiencing the luxuriousnesses of life.
anh ấy thường mơ về việc trải nghiệm sự xa xỉ của cuộc sống.
the luxuriousnesses offered at the gala were unmatched.
sự xa xỉ được cung cấp tại buổi dạ hội là vô song.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay