lwei

[Mỹ]/lweɪ/
[Anh]/lweɪ/

Dịch

n. đơn vị tiền tệ của Angola; đơn vị tiền tệ của Angola
Word Forms
số nhiềulweis

Cụm từ & Cách kết hợp

lwei example

ví dụ lwei

lwei value

giá trị lwei

lwei function

hàm lwei

lwei analysis

phân tích lwei

lwei method

phương pháp lwei

lwei parameter

tham số lwei

lwei model

mô hình lwei

lwei output

đầu ra lwei

lwei input

đầu vào lwei

lwei report

báo cáo lwei

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay