lycaenids

[Mỹ]/laɪˈsiːnɪdz/
[Anh]/laɪˈsiːnɪdz/

Dịch

n. Những con bướm nhỏ thuộc họ Lycaenidae, họ bướm lớn nhất với hơn 6.000 loài trên toàn thế giới.

Câu ví dụ

lycaenid butterflies are known for their vibrant wing colors and intricate patterns.

Bướm lycaenid được biết đến với những màu sắc sặc sỡ trên cánh và các họa tiết tinh xảo.

researchers are studying the decline of lycaenid populations in tropical regions.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự suy giảm của quần thể bướm lycaenid ở các khu vực nhiệt đới.

the garden attracts various lycaenid species throughout the spring months.

Vườn hoa thu hút nhiều loài bướm lycaenid trong suốt mùa xuân.

conservation efforts focus on protecting lycaenid habitats from urban development.

Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của bướm lycaenid khỏi sự phát triển đô thị.

lycaenid diversity remains high in undisturbed forest areas.

Đa dạng của bướm lycaenid vẫn cao trong các khu rừng chưa bị xâm phạm.

the naturalist photographed several rare lycaenid specimens during the expedition.

Người tự nhiên học đã chụp ảnh một số mẫu bướm lycaenid quý hiếm trong chuyến thám hiểm.

climate change threatens many lycaenid communities across asia.

Biến đổi khí hậu đe dọa nhiều cộng đồng bướm lycaenid trên khắp châu Á.

scientists conduct regular lycaenid surveys to monitor population trends.

Các nhà khoa học tiến hành các cuộc khảo sát định kỳ về bướm lycaenid để theo dõi xu hướng dân số.

lycaenid enthusiasts gather annually for butterfly watching events.

Các tín đồ của bướm lycaenid tụ họp hàng năm để tham gia các sự kiện quan sát bướm.

the museum's collection includes preserved lycaenid wings from around the world.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm những cánh bướm lycaenid được bảo quản từ khắp nơi trên thế giới.

pesticide use has negatively impacted local lycaenid numbers.

Sự sử dụng thuốc trừ sâu đã ảnh hưởng tiêu cực đến số lượng bướm lycaenid địa phương.

understanding lycaenid ecology helps in developing effective conservation strategies.

Hiểu biết về sinh thái học của bướm lycaenid giúp trong việc xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả.

lycaenid caterpillars have developed unique symbiotic relationships with ants.

Ấu trùng của bướm lycaenid đã phát triển các mối quan hệ cộng sinh độc đáo với kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay