lyceums

[Mỹ]/laɪˈsiːəmz/
[Anh]/laɪˈsiːəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các hội hoặc tổ chức vì mục đích văn hóa hoặc giáo dục

Cụm từ & Cách kết hợp

elite lyceums

trường trung học phổ thông cấp cao

local lyceums

trường trung học phổ thông địa phương

lyceums network

mạng lưới các trường trung học phổ thông

lyceums curriculum

chương trình giảng dạy của các trường trung học phổ thông

lyceums association

hiệp hội các trường trung học phổ thông

prestigious lyceums

các trường trung học phổ thông danh tiếng

lyceums program

chương trình của các trường trung học phổ thông

lyceums admission

tuyển sinh vào các trường trung học phổ thông

lyceums students

học sinh các trường trung học phổ thông

lyceums facilities

cơ sở vật chất của các trường trung học phổ thông

Câu ví dụ

many students attend lyceums to prepare for higher education.

Nhiều học sinh theo học các lycée để chuẩn bị cho giáo dục cao đẳng.

lyceums often offer specialized programs in the arts and sciences.

Các lycée thường cung cấp các chương trình chuyên biệt về nghệ thuật và khoa học.

in some countries, lyceums are equivalent to high schools.

Ở một số quốc gia, các lycée tương đương với trường trung học phổ thông.

students at lyceums participate in various extracurricular activities.

Học sinh tại các lycée tham gia vào nhiều hoạt động ngoại khóa khác nhau.

lyceums focus on both academic and personal development.

Các lycée tập trung vào cả phát triển học tập và cá nhân.

many famous thinkers graduated from prestigious lyceums.

Nhiều nhà tư tưởng nổi tiếng đã tốt nghiệp từ các lycée danh giá.

lyceums play a crucial role in shaping future leaders.

Các lycée đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các nhà lãnh đạo tương lai.

some lyceums have exchange programs with foreign schools.

Một số lycée có các chương trình trao đổi với các trường nước ngoài.

lyceums often emphasize the importance of community service.

Các lycée thường nhấn mạnh tầm quan trọng của công việc cộng đồng.

students are encouraged to explore diverse subjects in lyceums.

Học sinh được khuyến khích khám phá các môn học đa dạng tại các lycée.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay