colleges

[US]/[ˈkɒlɪdʒ]/
[UK]/[ˈkɒlɪdʒ]/
Frequency: Very High

Translation

n. một trường học ở trình độ sau trung học, đặc biệt là một trường cung cấp nhiều môn học và cấp bằng; một bộ phận cấu thành của một trường đại học; một tập hợp những người hoặc đồ vật;

Phrases & Collocations

apply to colleges

áp dụng cho các trường đại học

visiting colleges

tham quan các trường đại học

nearby colleges

các trường đại học lân cận

elite colleges

các trường đại học ưu tú

state colleges

các trường đại học công lập

research colleges

các trường đại học nghiên cứu

attending colleges

tham gia các trường đại học

choosing colleges

chọn các trường đại học

support colleges

hỗ trợ các trường đại học

major colleges

các trường đại học lớn

Example Sentences

many students dream of attending prestigious colleges.

Nhiều học sinh mơ ước được theo học các trường đại học danh tiếng.

the rising cost of colleges is a major concern for families.

Chi phí tăng cao của các trường đại học là một mối quan tâm lớn đối với các gia đình.

she researched various colleges before making her decision.

Cô ấy đã nghiên cứu nhiều trường đại học khác nhau trước khi đưa ra quyết định.

applying to colleges can be a stressful process.

Việc đăng ký vào các trường đại học có thể là một quá trình căng thẳng.

he compared the academic programs at different colleges.

Anh ấy đã so sánh các chương trình học tại các trường đại học khác nhau.

the college fair provided information about numerous colleges.

Ngày hội đại học cung cấp thông tin về nhiều trường đại học.

graduating from colleges is a significant milestone in life.

Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời.

the college campus was beautiful and vibrant.

Khuôn viên trường đại học rất đẹp và sôi động.

he is considering several community colleges before transferring to a four-year college.

Anh ấy đang cân nhắc một số trường cao đẳng cộng đồng trước khi chuyển sang một trường đại học bốn năm.

the college offered a wide range of extracurricular activities.

Trường đại học cung cấp một loạt các hoạt động ngoại khóa.

she received acceptance letters from several colleges.

Cô ấy đã nhận được thư chấp nhận từ nhiều trường đại học.

the college alumni network is very supportive.

Mạng lưới cựu sinh viên của trường đại học rất hỗ trợ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now