| số nhiều | lycopods |
lycopod species
loài dương xỉ
lycopod habitat
môi trường sống của dương xỉ
lycopod fossils
fossil dương xỉ
lycopod diversity
đa dạng của dương xỉ
lycopod morphology
hình thái dương xỉ
lycopod reproduction
sinh sản của dương xỉ
lycopod characteristics
đặc điểm của dương xỉ
lycopod ecology
sinh thái học của dương xỉ
lycopod growth
sự phát triển của dương xỉ
lycopod research
nghiên cứu về dương xỉ
lycopods are ancient plants that thrived in the carboniferous period.
cây dương xỉ là những loài thực vật cổ đại phát triển mạnh vào thời kỳ carboniferous.
many lycopods can be found in moist, shaded areas.
nhiều cây dương xỉ có thể được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.
lycopods reproduce through spores instead of seeds.
cây dương xỉ sinh sản bằng bào tử thay vì hạt.
some species of lycopods are used in traditional medicine.
một số loài dương xỉ được sử dụng trong y học truyền thống.
lycopods play a crucial role in the ecosystem as ground cover.
cây dương xỉ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như lớp phủ mặt đất.
fossils of lycopods provide insight into prehistoric environments.
các hóa thạch của dương xỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường tiền sử.
in botany, lycopods are classified under the division lycopodiophyta.
trong thực vật học, dương xỉ được phân loại thuộc ngành lycopodiophyta.
some lycopods are known for their unique leaf structures.
một số loài dương xỉ nổi tiếng với cấu trúc lá độc đáo của chúng.
research on lycopods helps scientists understand plant evolution.
nghiên cứu về dương xỉ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của thực vật.
lycopods are often found in coal deposits due to their ancient origins.
cây dương xỉ thường được tìm thấy trong các mỏ than do nguồn gốc cổ đại của chúng.
lycopod species
loài dương xỉ
lycopod habitat
môi trường sống của dương xỉ
lycopod fossils
fossil dương xỉ
lycopod diversity
đa dạng của dương xỉ
lycopod morphology
hình thái dương xỉ
lycopod reproduction
sinh sản của dương xỉ
lycopod characteristics
đặc điểm của dương xỉ
lycopod ecology
sinh thái học của dương xỉ
lycopod growth
sự phát triển của dương xỉ
lycopod research
nghiên cứu về dương xỉ
lycopods are ancient plants that thrived in the carboniferous period.
cây dương xỉ là những loài thực vật cổ đại phát triển mạnh vào thời kỳ carboniferous.
many lycopods can be found in moist, shaded areas.
nhiều cây dương xỉ có thể được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.
lycopods reproduce through spores instead of seeds.
cây dương xỉ sinh sản bằng bào tử thay vì hạt.
some species of lycopods are used in traditional medicine.
một số loài dương xỉ được sử dụng trong y học truyền thống.
lycopods play a crucial role in the ecosystem as ground cover.
cây dương xỉ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như lớp phủ mặt đất.
fossils of lycopods provide insight into prehistoric environments.
các hóa thạch của dương xỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường tiền sử.
in botany, lycopods are classified under the division lycopodiophyta.
trong thực vật học, dương xỉ được phân loại thuộc ngành lycopodiophyta.
some lycopods are known for their unique leaf structures.
một số loài dương xỉ nổi tiếng với cấu trúc lá độc đáo của chúng.
research on lycopods helps scientists understand plant evolution.
nghiên cứu về dương xỉ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của thực vật.
lycopods are often found in coal deposits due to their ancient origins.
cây dương xỉ thường được tìm thấy trong các mỏ than do nguồn gốc cổ đại của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay