lyophilisation

[Mỹ]/ˌlaɪəfɪlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌlaɪəfɪlaɪˈzeɪʃən/

Dịch

Các dạng của từ
số nhiềulyophilisations

Cụm từ & Cách kết hợp

lyophilisation process

quy trình lyophilisation

lyophilisation method

phương pháp lyophilisation

lyophilisation technique

kỹ thuật lyophilisation

lyophilisation cycle

vòng đời lyophilisation

lyophilisation equipment

thiết bị lyophilisation

during lyophilisation

trong quá trình lyophilisation

lyophilisation conditions

điều kiện lyophilisation

Câu ví dụ

lyophilisation is widely used for the long-term preservation of sensitive pharmaceutical compounds.

Phương pháp lyophilisation được sử dụng rộng rãi để bảo quản lâu dài các hợp chất dược phẩm nhạy cảm.

the lyophilisation process requires careful control of temperature and pressure parameters.

Quy trình lyophilisation đòi hỏi phải kiểm soát cẩn thận các thông số nhiệt độ và áp suất.

advanced lyophilisation techniques have significantly improved vaccine stability in remote regions.

Các kỹ thuật lyophilisation tiên tiến đã cải thiện đáng kể tính ổn định của vắc-xin ở các khu vực hẻo lánh.

successful lyophilisation depends on proper formulation of the product before processing.

Sự thành công của lyophilisation phụ thuộc vào việc chế biến đúng công thức sản phẩm trước khi xử lý.

the lyophilisation cycle typically includes freezing, primary drying, and secondary drying phases.

Vòng lyophilisation thường bao gồm các giai đoạn làm lạnh, sấy khô sơ bộ và sấy khô thứ cấp.

lyophilisation equipment must maintain sterile conditions throughout the entire drying operation.

Thiết bị lyophilisation phải duy trì điều kiện vô trùng trong suốt quá trình sấy khô.

quality control testing is essential after lyophilisation to ensure product potency and purity.

Thử nghiệm kiểm soát chất lượng là rất cần thiết sau lyophilisation để đảm bảo hiệu quả và độ tinh khiết của sản phẩm.

the company has invested heavily in modern lyophilisation facilities for biologics production.

Công ty đã đầu tư mạnh vào các cơ sở lyophilisation hiện đại để sản xuất các sản phẩm sinh học.

lyophilisation can extend the shelf life of biological products for several years.

Lyophilisation có thể kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm sinh học trong vài năm.

research labs routinely employ lyophilisation for preserving protein samples for future analysis.

Các phòng thí nghiệm nghiên cứu thường sử dụng lyophilisation để bảo quản các mẫu protein cho phân tích trong tương lai.

regulatory agencies have established strict guidelines for lyophilisation validation in pharmaceutical manufacturing.

Các cơ quan quản lý đã thiết lập các hướng dẫn nghiêm ngặt cho việc xác nhận lyophilisation trong sản xuất dược phẩm.

industrial lyophilisation requires significant energy consumption and specialized infrastructure.

Lyophilisation công nghiệp đòi hỏi lượng tiêu thụ năng lượng đáng kể và cơ sở hạ tầng chuyên dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay