lyres

[Mỹ]/ˈlaɪəz/
[Anh]/ˈlaɪərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhạc cụ cổ Hy Lạp có bảy dây

Cụm từ & Cách kết hợp

golden lyres

nhạc cụ lyre vàng

ancient lyres

nhạc cụ lyre cổ đại

musical lyres

nhạc cụ lyre âm nhạc

stringed lyres

nhạc cụ lyre có dây

mythical lyres

nhạc cụ lyre thần thoại

beautiful lyres

nhạc cụ lyre xinh đẹp

lyres music

nhạc lyre

lyres sounds

tiếng lyre

lyres players

người chơi lyre

lyres art

nghệ thuật lyre

Câu ví dụ

the ancient greeks played lyres during festivals.

Người Hy Lạp cổ đại chơi đàn lyre trong các lễ hội.

she learned to play the lyres in music class.

Cô ấy học chơi đàn lyre ở lớp học âm nhạc.

lyres are often associated with poetry and music.

Đàn lyre thường gắn liền với thơ ca và âm nhạc.

the sound of lyres filled the air at the concert.

Tiếng đàn lyre tràn ngập không khí tại buổi hòa nhạc.

he gifted her a beautiful set of lyres.

Anh tặng cô ấy một bộ đàn lyre đẹp.

lyres can be made from various materials.

Đàn lyre có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.

many artists draw inspiration from the sound of lyres.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ tiếng đàn lyre.

in ancient times, lyres were popular among musicians.

Ngày xưa, đàn lyre phổ biến trong số các nhạc sĩ.

she strummed the lyres gently, creating a soothing melody.

Cô ấy nhẹ nhàng gảy đàn lyre, tạo ra một giai điệu êm dịu.

lyres have a rich history in various cultures.

Đàn lyre có một lịch sử lâu đời trong nhiều nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay