lysin

[Mỹ]/ˈlaɪsɪn/
[Anh]/ˈlaɪsɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.enzyme phân hủy tế bào; lysin tế bào; [hóa sinh] enzyme phân hủy tế bào
Các dạng của từ
số nhiềulysins

Cụm từ & Cách kết hợp

lysin deficiency

thiếu lysin

lysin supplement

bổ sung lysin

lysin intake

tiêu thụ lysin

lysin metabolism

sự trao đổi chất lysin

lysin sources

nguồn lysin

lysin levels

mức lysin

lysin function

chức năng của lysin

lysin rich

giàu lysin

lysin role

vai trò của lysin

lysin therapy

liệu pháp lysin

Câu ví dụ

lysin is an essential amino acid for human health.

lysine là một axit amin thiết yếu cho sức khỏe con người.

many athletes take lysin supplements to aid recovery.

nhiều vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung lysine để hỗ trợ phục hồi.

lysin plays a crucial role in protein synthesis.

lysine đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein.

deficiency of lysin can lead to various health issues.

thiếu lysine có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

foods rich in lysin include meat and dairy products.

các loại thực phẩm giàu lysine bao gồm thịt và các sản phẩm từ sữa.

vegetarians may need to monitor their lysin intake.

người ăn chay có thể cần theo dõi lượng lysine nạp vào.

some studies suggest lysin may help reduce anxiety.

một số nghiên cứu cho thấy lysine có thể giúp giảm lo lắng.

lysin can be beneficial for skin health.

lysine có thể có lợi cho sức khỏe làn da.

taking lysin regularly can support immune function.

việc bổ sung lysine thường xuyên có thể hỗ trợ chức năng miễn dịch.

consult a doctor before starting a lysin supplement.

tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu bổ sung lysine.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay