lyssa

[Mỹ]/ˈlɪsə/
[Anh]/ˈlɪsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bệnh dại; chứng sợ nước
Word Forms
số nhiềulyssas

Cụm từ & Cách kết hợp

lyssa is here

lyssa đã đến đây

meet lyssa now

gặp lyssa ngay bây giờ

lyssa loves art

lyssa yêu thích nghệ thuật

lyssa is friendly

lyssa rất thân thiện

lyssa enjoys music

lyssa thích âm nhạc

call lyssa today

gọi cho lyssa ngay hôm nay

lyssa helps out

lyssa giúp đỡ

lyssa loves nature

lyssa yêu thích thiên nhiên

lyssa is talented

lyssa rất tài năng

find lyssa here

tìm thấy lyssa ở đây

Câu ví dụ

lyssa loves to read books in her free time.

lyssa thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

every summer, lyssa travels to new countries.

mỗi mùa hè, lyssa đi du lịch đến các quốc gia mới.

lyssa enjoys cooking delicious meals for her friends.

lyssa thích nấu những bữa ăn ngon cho bạn bè của mình.

lyssa has a talent for playing the piano.

lyssa có tài năng chơi piano.

lyssa often volunteers at the local animal shelter.

lyssa thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

lyssa's favorite hobby is painting landscapes.

sở thích yêu thích của lyssa là vẽ phong cảnh.

lyssa plans to start her own business next year.

lyssa dự định bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình vào năm tới.

lyssa enjoys hiking in the mountains on weekends.

lyssa thích đi bộ đường dài trên núi vào cuối tuần.

lyssa often shares her travel experiences on social media.

lyssa thường xuyên chia sẻ những trải nghiệm du lịch của cô ấy trên mạng xã hội.

lyssa is learning to speak spanish fluently.

lyssa đang học nói tiếng tây ban nha một cách lưu loát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay