macaque

[Mỹ]/mə'kɑːk/
[Anh]/mə'kɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại khỉ được tìm thấy ở châu Á, được biết đến với tên gọi macaque
Word Forms
số nhiềumacaques

Câu ví dụ

6. Old World monkeys: guenon; baboon; colobus monkey; langur; macaque; mandrill; mangabey; patas; proboscis monkey.

6. Khỉ thế giới cũ: guenon; khỉ đầu chó; khỉ colobus; langur; macaque; mandrill; mangabey; patas; khỉ mũi hếch.

a group of macaques

một nhóm khỉ máques

to observe macaques in the wild

quan sát khỉ máques trong tự nhiên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay