macaques

[Mỹ]/[ˈmækɪk]/
[Anh]/[ˈmækɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Khỉ thuộc thế giới cũ của chi Macaca, bản địa châu Á; một con khỉ macaque (cá thể).

Cụm từ & Cách kết hợp

watching macaques

quan sát khỉ macaque

wild macaques

khỉ macaque hoang dã

feeding macaques

cho khỉ macaque ăn

asian macaques

khỉ macaque châu Á

playful macaques

khỉ macaque nghịch ngợm

studying macaques

nghiên cứu khỉ macaque

many macaques

nhiều khỉ macaque

cute macaques

khỉ macaque dễ thương

found macaques

khỉ macaque được phát hiện

Câu ví dụ

researchers are studying the social behavior of wild macaques in thailand.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu hành vi xã hội của khỉ macaques hoang dã ở Thái Lan.

the troop of macaques foraged for food in the dense jungle.

Tổ khỉ macaques đi tìm thức ăn trong rừng rậm.

tourists often feed macaques, which is generally discouraged by park rangers.

Khách du lịch thường cho khỉ macaques ăn, điều này thường bị các nhân viên bảo vệ công viên khuyến cáo không nên làm.

golden macaques are a particularly beautiful and endangered species.

Khỉ macaques vàng là một loài đặc biệt xinh đẹp và đang bị đe dọa.

the macaques used tools to crack open nuts and seeds.

Khỉ macaques sử dụng công cụ để bóc vỏ các loại hạt và hạt giống.

we observed a complex hierarchy among the macaques in the group.

Chúng tôi quan sát thấy một hệ thống phân cấp phức tạp giữa các khỉ macaques trong nhóm.

the macaques communicated with a variety of vocalizations and gestures.

Khỉ macaques giao tiếp bằng nhiều loại âm thanh và cử chỉ.

protecting macaque habitats is crucial for their long-term survival.

Bảo vệ môi trường sống của khỉ macaques là rất quan trọng đối với sự tồn tại lâu dài của chúng.

the macaques quickly adapted to the presence of humans in the area.

Khỉ macaques nhanh chóng thích nghi với sự hiện diện của con người trong khu vực đó.

scientists are tracking macaque populations to monitor their health and numbers.

Các nhà khoa học đang theo dõi các quần thể khỉ macaques để giám sát sức khỏe và số lượng của chúng.

the macaques displayed impressive problem-solving skills during the experiment.

Khỉ macaques thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề ấn tượng trong thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay