macedons

[Mỹ]/mæsidən/
[Anh]/mæsidən/

Dịch

n. một vương quốc cổ đại nằm ở phần phía bắc của Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

macedons people

nhân dân người Macedonia

macedons culture

văn hóa của người Macedonia

macedons history

lịch sử của người Macedonia

macedons language

ngôn ngữ của người Macedonia

macedons cuisine

ẩm thực của người Macedonia

macedons flag

lá cờ của người Macedonia

macedons music

âm nhạc của người Macedonia

macedons traditions

truyền thống của người Macedonia

macedons geography

địa lý của người Macedonia

macedons tourism

du lịch của người Macedonia

Câu ví dụ

the macedons were known for their military prowess.

những người Macedonia nổi tiếng với kỹ năng quân sự của họ.

the history of the macedons is fascinating.

lịch sử của người Macedonia rất hấp dẫn.

many famous leaders came from the macedons.

nhiều nhà lãnh đạo nổi tiếng đến từ Macedonia.

the macedons played a significant role in ancient history.

người Macedonia đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử cổ đại.

people often study the culture of the macedons.

con người thường nghiên cứu văn hóa của người Macedonia.

the macedons were skilled in diplomacy.

người Macedonia có kỹ năng ngoại giao.

alexander the great was a prominent figure among the macedons.

Alexander Đại Đế là một nhân vật nổi bật trong số người Macedonia.

the legacy of the macedons can still be seen today.

di sản của người Macedonia vẫn còn có thể nhìn thấy ngày nay.

archaeologists are uncovering more about the macedons.

các nhà khảo cổ học đang phát hiện thêm về người Macedonia.

the macedons had a unique style of warfare.

người Macedonia có một phong cách chiến tranh độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay