sharp machetes
machete sắc bén
rusty machetes
machete gỉ sét
long machetes
machete dài
heavy machetes
machete nặng
tactical machetes
machete chiến thuật
combat machetes
machete chiến đấu
survival machetes
machete sinh tồn
wooden machetes
machete gỗ
machetes collection
bộ sưu tập machete
machetes for sale
machete bán
the farmers used machetes to clear the overgrown fields.
Người nông dân đã sử dụng những con dao phay để dọn sạch những cánh đồng bị bỏ hoang.
he sharpened his machete before heading into the jungle.
Anh ta đã mài sắc con dao phay của mình trước khi vào rừng.
machetes are essential tools for survival in the wilderness.
Những con dao phay là những công cụ thiết yếu để sinh tồn trong vùng hoang dã.
they carried machetes for protection against wild animals.
Họ mang theo dao phay để bảo vệ mình khỏi những con vật hoang dã.
the village organized a workshop on how to use machetes safely.
Thôn làng đã tổ chức một buổi hội thảo về cách sử dụng dao phay một cách an toàn.
he found an old machete buried in the ground.
Anh ta tìm thấy một con dao phay cũ bị chôn dưới đất.
using machetes, the team cleared a path through the dense brush.
Sử dụng dao phay, đội đã mở một con đường xuyên qua bụi rậm dày đặc.
she admired the craftsmanship of the handmade machetes.
Cô ấy ngưỡng mộ tay nghề của những con dao phay thủ công.
machetes can be dangerous if not handled properly.
Dao phay có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.
in some cultures, machetes are considered a symbol of strength.
Ở một số nền văn hóa, dao phay được coi là biểu tượng của sức mạnh.
sharp machetes
machete sắc bén
rusty machetes
machete gỉ sét
long machetes
machete dài
heavy machetes
machete nặng
tactical machetes
machete chiến thuật
combat machetes
machete chiến đấu
survival machetes
machete sinh tồn
wooden machetes
machete gỗ
machetes collection
bộ sưu tập machete
machetes for sale
machete bán
the farmers used machetes to clear the overgrown fields.
Người nông dân đã sử dụng những con dao phay để dọn sạch những cánh đồng bị bỏ hoang.
he sharpened his machete before heading into the jungle.
Anh ta đã mài sắc con dao phay của mình trước khi vào rừng.
machetes are essential tools for survival in the wilderness.
Những con dao phay là những công cụ thiết yếu để sinh tồn trong vùng hoang dã.
they carried machetes for protection against wild animals.
Họ mang theo dao phay để bảo vệ mình khỏi những con vật hoang dã.
the village organized a workshop on how to use machetes safely.
Thôn làng đã tổ chức một buổi hội thảo về cách sử dụng dao phay một cách an toàn.
he found an old machete buried in the ground.
Anh ta tìm thấy một con dao phay cũ bị chôn dưới đất.
using machetes, the team cleared a path through the dense brush.
Sử dụng dao phay, đội đã mở một con đường xuyên qua bụi rậm dày đặc.
she admired the craftsmanship of the handmade machetes.
Cô ấy ngưỡng mộ tay nghề của những con dao phay thủ công.
machetes can be dangerous if not handled properly.
Dao phay có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.
in some cultures, machetes are considered a symbol of strength.
Ở một số nền văn hóa, dao phay được coi là biểu tượng của sức mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay