| số nhiều | machineguns |
machinegun fire
Vietnamese_translation
machinegunned
Vietnamese_translation
the soldier fired the machine gun in short bursts to conserve ammunition.
Người lính bắn súng máy thành những loạt ngắn để tiết kiệm đạn.
police discovered a loaded sub-machine gun hidden in the trunk of the vehicle.
Cảnh sát đã phát hiện một súng máy ngắn đã nạp đạn được giấu trong cốp xe.
the heavy machine gun rattled loudly as it suppressed the enemy position.
Súng máy nặng rít lên ầm ầm khi nó bắn pháo kích vào vị trí địch.
he carefully cleaned and oiled the machine gun parts after the mission.
Anh ấy cẩn thận lau chùi và bôi dầu các bộ phận của súng máy sau nhiệm vụ.
the gangster sprayed the room with machine gun fire, causing panic.
Tay côn đồ bắn súng máy khắp căn phòng, gây ra sự hoảng loạn.
an antique machine gun collection was sold at the auction for millions.
Một bộ sưu tập súng máy cổ được bán tại phiên đấu giá với giá hàng triệu đô la.
the bunker was equipped with a machine gun nest covering the beach.
Ngăn bí được trang bị một lỗ châu mai súng máy bao phủ bãi biển.
drones can now be equipped with machine guns for remote combat operations.
Giờ đây, các drone có thể được trang bị súng máy để thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu từ xa.
the sound of a machine gun echoed through the valley all night.
Âm thanh của súng máy vang vọng khắp thung lũng suốt đêm.
each infantry squad carries one light machine gun for fire support.
Mỗi đội bộ binh mang theo một súng máy nhẹ để hỗ trợ hỏa lực.
the rapid-fire machine gun quickly overcame the defensive line.
Súng máy bắn nhanh đã nhanh chóng vượt qua tuyến phòng thủ.
the suspect was arrested for the illegal possession of a machine gun.
Nghi phạm đã bị bắt vì sở hữu trái phép một khẩu súng máy.
machinegun fire
Vietnamese_translation
machinegunned
Vietnamese_translation
the soldier fired the machine gun in short bursts to conserve ammunition.
Người lính bắn súng máy thành những loạt ngắn để tiết kiệm đạn.
police discovered a loaded sub-machine gun hidden in the trunk of the vehicle.
Cảnh sát đã phát hiện một súng máy ngắn đã nạp đạn được giấu trong cốp xe.
the heavy machine gun rattled loudly as it suppressed the enemy position.
Súng máy nặng rít lên ầm ầm khi nó bắn pháo kích vào vị trí địch.
he carefully cleaned and oiled the machine gun parts after the mission.
Anh ấy cẩn thận lau chùi và bôi dầu các bộ phận của súng máy sau nhiệm vụ.
the gangster sprayed the room with machine gun fire, causing panic.
Tay côn đồ bắn súng máy khắp căn phòng, gây ra sự hoảng loạn.
an antique machine gun collection was sold at the auction for millions.
Một bộ sưu tập súng máy cổ được bán tại phiên đấu giá với giá hàng triệu đô la.
the bunker was equipped with a machine gun nest covering the beach.
Ngăn bí được trang bị một lỗ châu mai súng máy bao phủ bãi biển.
drones can now be equipped with machine guns for remote combat operations.
Giờ đây, các drone có thể được trang bị súng máy để thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu từ xa.
the sound of a machine gun echoed through the valley all night.
Âm thanh của súng máy vang vọng khắp thung lũng suốt đêm.
each infantry squad carries one light machine gun for fire support.
Mỗi đội bộ binh mang theo một súng máy nhẹ để hỗ trợ hỏa lực.
the rapid-fire machine gun quickly overcame the defensive line.
Súng máy bắn nhanh đã nhanh chóng vượt qua tuyến phòng thủ.
the suspect was arrested for the illegal possession of a machine gun.
Nghi phạm đã bị bắt vì sở hữu trái phép một khẩu súng máy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay