machoes

[Mỹ]/ˈmɑːʧoʊz/
[Anh]/ˈmɑːʧoʊz/

Dịch

n. một người đàn ông mạnh mẽ, nam tính; (Macho) một tên nam; (Tây Ban Nha) Macho; (Tiệp Khắc) Macho
adj. có cảm giác nam tính phóng đại

Cụm từ & Cách kết hợp

real machoes

gã đàn ông mạnh mẽ

macho attitude

tinh thần của người đàn ông mạnh mẽ

macho culture

văn hóa đàn ông mạnh mẽ

macho man

gã đàn ông mạnh mẽ

macho image

hình ảnh của người đàn ông mạnh mẽ

macho style

phong cách của người đàn ông mạnh mẽ

macho behavior

hành vi của người đàn ông mạnh mẽ

macho pride

niềm tự hào của người đàn ông mạnh mẽ

macho persona

cá tính của người đàn ông mạnh mẽ

macho vibes

cảm giác của người đàn ông mạnh mẽ

Câu ví dụ

machoes often feel the need to assert their dominance.

Những người đàn ông mạnh mẽ thường cảm thấy cần thiết phải khẳng định sự thống trị của họ.

many machoes believe that showing emotions is a sign of weakness.

Nhiều người đàn ông mạnh mẽ tin rằng thể hiện cảm xúc là dấu hiệu của sự yếu đuối.

machoes might struggle with vulnerability in relationships.

Những người đàn ông mạnh mẽ có thể gặp khó khăn với sự tổn thương trong các mối quan hệ.

some machoes prioritize physical strength over emotional intelligence.

Một số người đàn ông mạnh mẽ ưu tiên sức mạnh thể chất hơn trí thông minh cảm xúc.

society often rewards machoes for their traditional masculinity.

Xã hội thường khen thưởng những người đàn ông mạnh mẽ vì sự nam tính truyền thống của họ.

machoes may find it hard to express their feelings openly.

Những người đàn ông mạnh mẽ có thể thấy khó khăn khi bày tỏ cảm xúc của họ một cách cởi mở.

challenging machoes can lead to meaningful conversations.

Thách thức những người đàn ông mạnh mẽ có thể dẫn đến những cuộc trò chuyện ý nghĩa.

some machoes are beginning to embrace a more sensitive side.

Một số người đàn ông mạnh mẽ bắt đầu chấp nhận một mặt nhạy cảm hơn.

machoes often feel pressure to conform to societal expectations.

Những người đàn ông mạnh mẽ thường cảm thấy áp lực phải tuân theo những kỳ vọng của xã hội.

understanding machoes can help bridge gender gaps in communication.

Hiểu những người đàn ông mạnh mẽ có thể giúp thu hẹp khoảng cách giới tính trong giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay