mackinaw jacket
áo khoác mackinaw
mackinaw city
thành phố Mackinaw
mackinaw bridge
cầu Mackinaw
mackinaw island
đảo Mackinaw
mackinaw wool
len Mackinaw
mackinaw boat
thuyền Mackinaw
mackinaw heritage
di sản Mackinaw
mackinaw festival
lễ hội Mackinaw
mackinaw area
khu vực Mackinaw
mackinaw history
lịch sử Mackinaw
he wore a mackinaw to keep warm during the winter.
Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác mackinaw để giữ ấm trong mùa đông.
the mackinaw jacket is perfect for outdoor activities.
Áo khoác mackinaw rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
she bought a new mackinaw for her hiking trip.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác mackinaw mới cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
in the cold weather, a mackinaw is essential.
Trong thời tiết lạnh, một chiếc áo khoác mackinaw là điều cần thiết.
the mackinaw's thick fabric provides excellent insulation.
Vải dày của áo khoác mackinaw cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời.
he layered his mackinaw over a sweater for extra warmth.
Anh ấy đã mặc áo khoác mackinaw lên trên áo len để có thêm hơi ấm.
many people prefer a mackinaw for its durability.
Nhiều người thích áo khoác mackinaw vì độ bền của nó.
the mackinaw is a classic style that never goes out of fashion.
Áo khoác mackinaw là một phong cách cổ điển không bao giờ lỗi thời.
he felt nostalgic wearing his grandfather's old mackinaw.
Anh cảm thấy hoài niệm khi mặc chiếc áo khoác mackinaw cũ của ông mình.
the mackinaw was designed to withstand harsh weather conditions.
Áo khoác mackinaw được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
mackinaw jacket
áo khoác mackinaw
mackinaw city
thành phố Mackinaw
mackinaw bridge
cầu Mackinaw
mackinaw island
đảo Mackinaw
mackinaw wool
len Mackinaw
mackinaw boat
thuyền Mackinaw
mackinaw heritage
di sản Mackinaw
mackinaw festival
lễ hội Mackinaw
mackinaw area
khu vực Mackinaw
mackinaw history
lịch sử Mackinaw
he wore a mackinaw to keep warm during the winter.
Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác mackinaw để giữ ấm trong mùa đông.
the mackinaw jacket is perfect for outdoor activities.
Áo khoác mackinaw rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
she bought a new mackinaw for her hiking trip.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác mackinaw mới cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
in the cold weather, a mackinaw is essential.
Trong thời tiết lạnh, một chiếc áo khoác mackinaw là điều cần thiết.
the mackinaw's thick fabric provides excellent insulation.
Vải dày của áo khoác mackinaw cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời.
he layered his mackinaw over a sweater for extra warmth.
Anh ấy đã mặc áo khoác mackinaw lên trên áo len để có thêm hơi ấm.
many people prefer a mackinaw for its durability.
Nhiều người thích áo khoác mackinaw vì độ bền của nó.
the mackinaw is a classic style that never goes out of fashion.
Áo khoác mackinaw là một phong cách cổ điển không bao giờ lỗi thời.
he felt nostalgic wearing his grandfather's old mackinaw.
Anh cảm thấy hoài niệm khi mặc chiếc áo khoác mackinaw cũ của ông mình.
the mackinaw was designed to withstand harsh weather conditions.
Áo khoác mackinaw được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay