macons design
thiết kế macons
macons project
dự án macons
macons system
hệ thống macons
macons model
mô hình macons
macons application
ứng dụng macons
macons analysis
phân tích macons
macons solution
giải pháp macons
macons technology
công nghệ macons
macons tools
công cụ macons
macons strategy
chiến lược macons
many people enjoy eating macons during celebrations.
nhiều người thích ăn bánh macon trong các dịp lễ hội.
macons come in various flavors and colors.
bánh macon có nhiều hương vị và màu sắc khác nhau.
she baked a batch of macons for the party.
cô ấy đã nướng một mẻ bánh macon cho bữa tiệc.
macons are often used as a decorative dessert.
bánh macon thường được sử dụng như một món tráng miệng trang trí.
he surprised her with a box of macons on her birthday.
anh ấy bất ngờ tặng cô ấy một hộp bánh macon vào ngày sinh nhật của cô ấy.
macons require precise measurements for perfect results.
bánh macon đòi hỏi các phép đo chính xác để có kết quả hoàn hảo.
they decided to include macons in their wedding dessert table.
họ quyết định bao gồm bánh macon trong bàn tráng miệng đám cưới của họ.
macons can be filled with ganache or buttercream.
bánh macon có thể được làm đầy với ganache hoặc bơ đường.
she learned how to make macons from a famous pastry chef.
cô ấy đã học cách làm bánh macon từ một đầu bếp tráng miệng nổi tiếng.
macons are a popular treat in french patisseries.
bánh macon là một món tráng miệng phổ biến trong các cửa hàng bánh ngọt kiểu Pháp.
macons design
thiết kế macons
macons project
dự án macons
macons system
hệ thống macons
macons model
mô hình macons
macons application
ứng dụng macons
macons analysis
phân tích macons
macons solution
giải pháp macons
macons technology
công nghệ macons
macons tools
công cụ macons
macons strategy
chiến lược macons
many people enjoy eating macons during celebrations.
nhiều người thích ăn bánh macon trong các dịp lễ hội.
macons come in various flavors and colors.
bánh macon có nhiều hương vị và màu sắc khác nhau.
she baked a batch of macons for the party.
cô ấy đã nướng một mẻ bánh macon cho bữa tiệc.
macons are often used as a decorative dessert.
bánh macon thường được sử dụng như một món tráng miệng trang trí.
he surprised her with a box of macons on her birthday.
anh ấy bất ngờ tặng cô ấy một hộp bánh macon vào ngày sinh nhật của cô ấy.
macons require precise measurements for perfect results.
bánh macon đòi hỏi các phép đo chính xác để có kết quả hoàn hảo.
they decided to include macons in their wedding dessert table.
họ quyết định bao gồm bánh macon trong bàn tráng miệng đám cưới của họ.
macons can be filled with ganache or buttercream.
bánh macon có thể được làm đầy với ganache hoặc bơ đường.
she learned how to make macons from a famous pastry chef.
cô ấy đã học cách làm bánh macon từ một đầu bếp tráng miệng nổi tiếng.
macons are a popular treat in french patisseries.
bánh macon là một món tráng miệng phổ biến trong các cửa hàng bánh ngọt kiểu Pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay