macons

[Mỹ]/ˈmeɪkənz/
[Anh]/ˈmeɪkənz/

Dịch

n.thịt cừu; rượu Macón

Cụm từ & Cách kết hợp

macons design

thiết kế macons

macons project

dự án macons

macons system

hệ thống macons

macons model

mô hình macons

macons application

ứng dụng macons

macons analysis

phân tích macons

macons solution

giải pháp macons

macons technology

công nghệ macons

macons tools

công cụ macons

macons strategy

chiến lược macons

Câu ví dụ

many people enjoy eating macons during celebrations.

nhiều người thích ăn bánh macon trong các dịp lễ hội.

macons come in various flavors and colors.

bánh macon có nhiều hương vị và màu sắc khác nhau.

she baked a batch of macons for the party.

cô ấy đã nướng một mẻ bánh macon cho bữa tiệc.

macons are often used as a decorative dessert.

bánh macon thường được sử dụng như một món tráng miệng trang trí.

he surprised her with a box of macons on her birthday.

anh ấy bất ngờ tặng cô ấy một hộp bánh macon vào ngày sinh nhật của cô ấy.

macons require precise measurements for perfect results.

bánh macon đòi hỏi các phép đo chính xác để có kết quả hoàn hảo.

they decided to include macons in their wedding dessert table.

họ quyết định bao gồm bánh macon trong bàn tráng miệng đám cưới của họ.

macons can be filled with ganache or buttercream.

bánh macon có thể được làm đầy với ganache hoặc bơ đường.

she learned how to make macons from a famous pastry chef.

cô ấy đã học cách làm bánh macon từ một đầu bếp tráng miệng nổi tiếng.

macons are a popular treat in french patisseries.

bánh macon là một món tráng miệng phổ biến trong các cửa hàng bánh ngọt kiểu Pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay