| số nhiều | macrobes |
studying macrobes
Việc nghiên cứu các sinh vật lớn
growing macrobes
Việc nuôi dưỡng các sinh vật lớn
macrobe analysis
Phân tích các sinh vật lớn
macrobe research
Nghiên cứu các sinh vật lớn
macrobe observation
Quan sát các sinh vật lớn
the macrobe community in this forest exhibits remarkable diversity.
Động vật lớn trong rừng này thể hiện sự đa dạng đáng kinh ngạc.
researchers are studying macrobe diversity across different ecosystems.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng của động vật lớn trong các hệ sinh thái khác nhau.
macrobe populations have declined significantly due to habitat loss.
Số lượng động vật lớn đã giảm đáng kể do mất môi trường sống.
the macrobe ecosystem plays a crucial role in nutrient cycling.
Hệ sinh thái của động vật lớn đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng.
conservation efforts focus on protecting endangered macrobe species.
Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài động vật lớn đang bị đe dọa.
macrobe assemblages in tropical regions show higher complexity.
Các cộng đồng động vật lớn ở khu vực nhiệt đới thể hiện mức độ phức tạp cao hơn.
scientists use camera traps to monitor macrobe activity patterns.
Các nhà khoa học sử dụng bẫy camera để theo dõi các mô hình hoạt động của động vật lớn.
the study examines macrobe interactions within food webs.
Nghiên cứu này xem xét các tương tác của động vật lớn trong các mạng lưới thức ăn.
macrobe distribution patterns correlate with climate zones.
Các mô hình phân bố của động vật lớn có liên quan đến các vùng khí hậu.
habitat restoration has improved local macrobe abundance.
Khôi phục môi trường sống đã cải thiện số lượng động vật lớn địa phương.
macrobe migration routes span thousands of kilometers annually.
Các tuyến di cư của động vật lớn trải dài hàng nghìn kilômét mỗi năm.
environmental changes affect macrobe reproductive success rates.
Các thay đổi môi trường ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công sinh sản của động vật lớn.
the macrobe guild includes predators, herbivores, and omnivores.
Đội nhóm động vật lớn bao gồm các loài săn mồi, ăn cỏ và tạp thực.
macrobe biomass estimates help assess ecosystem health.
Các ước tính khối lượng sinh khối của động vật lớn giúp đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái.
studying macrobes
Việc nghiên cứu các sinh vật lớn
growing macrobes
Việc nuôi dưỡng các sinh vật lớn
macrobe analysis
Phân tích các sinh vật lớn
macrobe research
Nghiên cứu các sinh vật lớn
macrobe observation
Quan sát các sinh vật lớn
the macrobe community in this forest exhibits remarkable diversity.
Động vật lớn trong rừng này thể hiện sự đa dạng đáng kinh ngạc.
researchers are studying macrobe diversity across different ecosystems.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng của động vật lớn trong các hệ sinh thái khác nhau.
macrobe populations have declined significantly due to habitat loss.
Số lượng động vật lớn đã giảm đáng kể do mất môi trường sống.
the macrobe ecosystem plays a crucial role in nutrient cycling.
Hệ sinh thái của động vật lớn đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng.
conservation efforts focus on protecting endangered macrobe species.
Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài động vật lớn đang bị đe dọa.
macrobe assemblages in tropical regions show higher complexity.
Các cộng đồng động vật lớn ở khu vực nhiệt đới thể hiện mức độ phức tạp cao hơn.
scientists use camera traps to monitor macrobe activity patterns.
Các nhà khoa học sử dụng bẫy camera để theo dõi các mô hình hoạt động của động vật lớn.
the study examines macrobe interactions within food webs.
Nghiên cứu này xem xét các tương tác của động vật lớn trong các mạng lưới thức ăn.
macrobe distribution patterns correlate with climate zones.
Các mô hình phân bố của động vật lớn có liên quan đến các vùng khí hậu.
habitat restoration has improved local macrobe abundance.
Khôi phục môi trường sống đã cải thiện số lượng động vật lớn địa phương.
macrobe migration routes span thousands of kilometers annually.
Các tuyến di cư của động vật lớn trải dài hàng nghìn kilômét mỗi năm.
environmental changes affect macrobe reproductive success rates.
Các thay đổi môi trường ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công sinh sản của động vật lớn.
the macrobe guild includes predators, herbivores, and omnivores.
Đội nhóm động vật lớn bao gồm các loài săn mồi, ăn cỏ và tạp thực.
macrobe biomass estimates help assess ecosystem health.
Các ước tính khối lượng sinh khối của động vật lớn giúp đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay