macroclimate zone
vùng vĩ mô khí hậu
macroclimate effects
tác động của vĩ mô khí hậu
macroclimate variability
biến đổi vĩ mô khí hậu
macroclimate regions
các khu vực vĩ mô khí hậu
macroclimate classification
phân loại vĩ mô khí hậu
macroclimate patterns
mẫu hình vĩ mô khí hậu
macroclimate data
dữ liệu vĩ mô khí hậu
macroclimate analysis
phân tích vĩ mô khí hậu
macroclimate research
nghiên cứu vĩ mô khí hậu
macroclimate influence
ảnh hưởng của vĩ mô khí hậu
the macroclimate of the region supports diverse ecosystems.
việc ứng biến khí hậu vĩ mô của khu vực hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.
changes in macroclimate can significantly impact agriculture.
những thay đổi về ứng biến khí hậu có thể tác động đáng kể đến nông nghiệp.
researchers study macroclimate patterns to predict weather events.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mô hình ứng biến khí hậu để dự đoán các sự kiện thời tiết.
the macroclimate influences the types of crops that can be grown.
ứng biến khí hậu ảnh hưởng đến các loại cây trồng có thể trồng.
understanding macroclimate helps in conservation efforts.
hiểu biết về ứng biến khí hậu giúp các nỗ lực bảo tồn.
macroclimate analysis is essential for sustainable development.
phân tích ứng biến khí hậu là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
the macroclimate of coastal areas differs from inland regions.
ứng biến khí hậu của các khu vực ven biển khác với các vùng đất liền.
urbanization can alter the local macroclimate significantly.
quá trình đô thị hóa có thể thay đổi ứng biến khí hậu cục bộ đáng kể.
scientists are studying the effects of macroclimate on biodiversity.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của ứng biến khí hậu đến đa dạng sinh học.
macroclimate conditions are crucial for habitat preservation.
điều kiện ứng biến khí hậu rất quan trọng cho việc bảo tồn môi trường sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay