| số nhiều | macroglossias |
macroglossia treatment
điều trị lở méng
macroglossia symptoms
triệu chứng lở méng
macroglossia causes
nguyên nhân lở méng
macroglossia diagnosis
chẩn đoán lở méng
macroglossia management
quản lý lở méng
macroglossia complications
biến chứng lở méng
macroglossia risk
nguy cơ lở méng
macroglossia assessment
đánh giá lở méng
macroglossia surgery
phẫu thuật lở méng
macroglossia prevalence
tỷ lệ mắc lở méng
macroglossia can lead to speech difficulties.
việc lưỡi quá lớn có thể dẫn đến khó khăn trong giao tiếp.
children with macroglossia may have feeding problems.
trẻ em bị sưng lưỡi có thể gặp vấn đề về ăn uống.
diagnosis of macroglossia requires a thorough examination.
chẩn đoán tình trạng lưỡi quá lớn đòi hỏi phải kiểm tra kỹ lưỡng.
macroglossia can be associated with certain genetic conditions.
việc lưỡi quá lớn có thể liên quan đến một số tình trạng di truyền nhất định.
treatment options for macroglossia vary by case.
các lựa chọn điều trị cho tình trạng lưỡi quá lớn khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp.
some patients with macroglossia may require surgery.
một số bệnh nhân bị lưỡi quá lớn có thể cần phẫu thuật.
macroglossia can affect oral hygiene practices.
việc lưỡi quá lớn có thể ảnh hưởng đến thói quen vệ sinh răng miệng.
awareness of macroglossia is important for early intervention.
nhận thức về tình trạng lưỡi quá lớn rất quan trọng để can thiệp sớm.
macroglossia may cause discomfort in the mouth.
việc lưỡi quá lớn có thể gây khó chịu trong miệng.
parents should consult a doctor if their child has macroglossia.
cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu con của họ bị lưỡi quá lớn.
macroglossia treatment
điều trị lở méng
macroglossia symptoms
triệu chứng lở méng
macroglossia causes
nguyên nhân lở méng
macroglossia diagnosis
chẩn đoán lở méng
macroglossia management
quản lý lở méng
macroglossia complications
biến chứng lở méng
macroglossia risk
nguy cơ lở méng
macroglossia assessment
đánh giá lở méng
macroglossia surgery
phẫu thuật lở méng
macroglossia prevalence
tỷ lệ mắc lở méng
macroglossia can lead to speech difficulties.
việc lưỡi quá lớn có thể dẫn đến khó khăn trong giao tiếp.
children with macroglossia may have feeding problems.
trẻ em bị sưng lưỡi có thể gặp vấn đề về ăn uống.
diagnosis of macroglossia requires a thorough examination.
chẩn đoán tình trạng lưỡi quá lớn đòi hỏi phải kiểm tra kỹ lưỡng.
macroglossia can be associated with certain genetic conditions.
việc lưỡi quá lớn có thể liên quan đến một số tình trạng di truyền nhất định.
treatment options for macroglossia vary by case.
các lựa chọn điều trị cho tình trạng lưỡi quá lớn khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp.
some patients with macroglossia may require surgery.
một số bệnh nhân bị lưỡi quá lớn có thể cần phẫu thuật.
macroglossia can affect oral hygiene practices.
việc lưỡi quá lớn có thể ảnh hưởng đến thói quen vệ sinh răng miệng.
awareness of macroglossia is important for early intervention.
nhận thức về tình trạng lưỡi quá lớn rất quan trọng để can thiệp sớm.
macroglossia may cause discomfort in the mouth.
việc lưỡi quá lớn có thể gây khó chịu trong miệng.
parents should consult a doctor if their child has macroglossia.
cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu con của họ bị lưỡi quá lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay